carobs tree
cây thao khấu
carobs powder
bột thao khấu
carobs pods
vỏ quả thao khấu
carobs seeds
hạt thao khấu
carobs syrup
siro thao khấu
carobs flour
bột mì thao khấu
carobs extract
chiết xuất thao khấu
carobs benefits
lợi ích của thao khấu
carobs chocolate
sô cô la thao khấu
carobs snack
đồ ăn nhẹ thao khấu
carobs are often used as a chocolate substitute.
Quả carob thường được sử dụng như một sự thay thế cho chocolate.
many people enjoy carobs in their desserts.
Nhiều người thích ăn quả carob trong món tráng miệng của họ.
carobs are rich in fiber and nutrients.
Quả carob giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she added carobs to her smoothie for extra flavor.
Cô ấy thêm quả carob vào món sinh tố của mình để tăng thêm hương vị.
carobs can be ground into a powder for baking.
Quả carob có thể được xay thành bột để làm bánh.
some people prefer carobs over traditional chocolate.
Một số người thích quả carob hơn chocolate truyền thống.
carobs are a great source of natural sweetness.
Quả carob là một nguồn ngọt tự nhiên tuyệt vời.
we bought carob chips for our cookies.
Chúng tôi đã mua vụn carob cho bánh quy của chúng tôi.
carobs can be used to make a healthy snack.
Quả carob có thể được sử dụng để làm món ăn vặt lành mạnh.
in some cultures, carobs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả carob được coi là một món đặc sản.
carobs tree
cây thao khấu
carobs powder
bột thao khấu
carobs pods
vỏ quả thao khấu
carobs seeds
hạt thao khấu
carobs syrup
siro thao khấu
carobs flour
bột mì thao khấu
carobs extract
chiết xuất thao khấu
carobs benefits
lợi ích của thao khấu
carobs chocolate
sô cô la thao khấu
carobs snack
đồ ăn nhẹ thao khấu
carobs are often used as a chocolate substitute.
Quả carob thường được sử dụng như một sự thay thế cho chocolate.
many people enjoy carobs in their desserts.
Nhiều người thích ăn quả carob trong món tráng miệng của họ.
carobs are rich in fiber and nutrients.
Quả carob giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she added carobs to her smoothie for extra flavor.
Cô ấy thêm quả carob vào món sinh tố của mình để tăng thêm hương vị.
carobs can be ground into a powder for baking.
Quả carob có thể được xay thành bột để làm bánh.
some people prefer carobs over traditional chocolate.
Một số người thích quả carob hơn chocolate truyền thống.
carobs are a great source of natural sweetness.
Quả carob là một nguồn ngọt tự nhiên tuyệt vời.
we bought carob chips for our cookies.
Chúng tôi đã mua vụn carob cho bánh quy của chúng tôi.
carobs can be used to make a healthy snack.
Quả carob có thể được sử dụng để làm món ăn vặt lành mạnh.
in some cultures, carobs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả carob được coi là một món đặc sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay