caroche

[Mỹ]/kəˈroːʃ/
[Anh]/kar-ohsh/

Dịch

n. một chiếc xe ngựa sang trọng phổ biến vào thế kỷ 16 và 17
Word Forms
số nhiềucaroches

Cụm từ & Cách kết hợp

caroche ride

xe caroche

luxury caroche

caroche sang trọng

vintage caroche

caroche cổ điển

caroche service

dịch vụ caroche

caroche tour

tour caroche

caroche rental

cho thuê caroche

caroche experience

trải nghiệm caroche

caroche driver

người lái xe caroche

caroche festival

lễ hội caroche

caroche parade

diễu hành caroche

Câu ví dụ

the caroche was beautifully decorated for the wedding.

chiếc xe ngựa được trang trí lộng lẫy cho đám cưới.

we rode in a caroche through the picturesque countryside.

chúng tôi đi xe ngựa qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.

she arrived at the gala in a luxurious caroche.

cô ấy đến buổi dạ tiệc trong một chiếc xe ngựa sang trọng.

the caroche was drawn by two magnificent horses.

chiếc xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa tráng lệ.

they used a caroche for the royal procession.

họ sử dụng xe ngựa cho đoàn rước của hoàng gia.

the caroche ride was a highlight of our trip.

chuyến đi xe ngựa là điểm nhấn của chuyến đi của chúng tôi.

he offered to take her home in his caroche.

anh ấy đề nghị đưa cô ấy về nhà bằng xe ngựa của anh ấy.

the children were excited to see the caroche at the fair.

các em bé rất phấn khích khi nhìn thấy xe ngựa tại hội chợ.

they decorated the caroche with flowers for the celebration.

họ trang trí xe ngựa bằng hoa cho buổi lễ kỷ niệm.

riding in a caroche was a unique experience for the tourists.

đi xe ngựa là một trải nghiệm độc đáo đối với khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay