caroused

[Mỹ]/ˈkɑːr.oʊzd/
[Anh]/kar-ozd/

Dịch

v. uống rượu nhiều và ăn mừng ồn ào

Cụm từ & Cách kết hợp

caroused all night

quẩy xuyên đêm

caroused with friends

quẩy với bạn bè

caroused in joy

quẩy trong niềm vui

caroused until dawn

quẩy cho đến tận bình minh

caroused through life

quẩy xuyên suốt cuộc đời

caroused like crazy

quẩy như điên

caroused at parties

quẩy ở các bữa tiệc

caroused without care

quẩy không lo gì cả

caroused in celebration

quẩy trong lễ kỷ niệm

caroused with abandon

quẩy một cách tự do

Câu ví dụ

they caroused all night at the party.

Họ đã vui chơi suốt cả đêm tại bữa tiệc.

the friends caroused through the city streets.

Những người bạn đã vui chơi trên các đường phố thành phố.

after the victory, the team caroused in celebration.

Sau chiến thắng, đội đã vui chơi ăn mừng.

he often caroused with his college buddies.

Anh ấy thường vui chơi với bạn bè đại học của mình.

they caroused until dawn, sharing stories and laughter.

Họ đã vui chơi cho đến tận bình minh, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

during the festival, people caroused in the streets.

Trong suốt lễ hội, mọi người đã vui chơi trên đường phố.

she caroused at the beach with her friends.

Cô ấy đã vui chơi trên bãi biển với bạn bè của mình.

the locals caroused to celebrate the harvest.

Người dân địa phương đã vui chơi để ăn mừng vụ mùa.

they caroused with music and dancing all night.

Họ đã vui chơi với âm nhạc và khiêu vũ suốt cả đêm.

after finals, students caroused to relieve stress.

Sau khi kết thúc kỳ thi, sinh viên đã vui chơi để giải tỏa căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay