carouses

[Mỹ]/ˈkærəʊzɪz/
[Anh]/ˈkɑːr.oʊ.ˌsɪz/

Dịch

v. uống và tiệc tùng thái quá

Cụm từ & Cách kết hợp

carouses with friends

vui chơi với bạn bè

carouses all night

vui chơi cả đêm

carouses at parties

vui chơi tại các bữa tiệc

carouses through life

vui chơi suốt cuộc đời

carouses in joy

vui chơi trong niềm vui

carouses with abandon

vui chơi một cách vô tư

carouses on weekends

vui chơi vào cuối tuần

carouses with laughter

vui chơi với tiếng cười

carouses in celebration

vui chơi trong lễ kỷ niệm

carouses like crazy

vui chơi điên cuồng

Câu ví dụ

the group carouses all night long at the festival.

nhóm vui chơi suốt cả đêm tại lễ hội.

they carouse at the local pub every friday.

họ vui chơi ở quán rượu địa phương mỗi thứ sáu.

during the holiday, the friends carouse and celebrate.

trong kỳ nghỉ, bạn bè vui chơi và ăn mừng.

she loves to carouse with her friends on weekends.

cô ấy thích vui chơi với bạn bè vào cuối tuần.

the college students carouse after their exams.

sinh viên đại học vui chơi sau khi thi xong.

they often carouse at the beach during summer.

họ thường vui chơi ở bãi biển vào mùa hè.

he carouses with his colleagues to celebrate their success.

anh ấy vui chơi với đồng nghiệp để ăn mừng thành công của họ.

the wedding reception was a place where everyone caroused.

tiệc cưới là nơi mà mọi người đều vui chơi.

after the game, the fans carouse in the streets.

sau trận đấu, người hâm mộ vui chơi trên đường phố.

they carouse to mark the end of the school year.

họ vui chơi để đánh dấu kết thúc năm học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay