carpark

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bãi đậu xe
Word Forms
số nhiềucarparks

Câu ví dụ

That new multi-storey carpark is a real eyesore.

Bãi đỗ xe nhiều tầng mới đó thật xấu xí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay