carpings at night
điêu khắc vào ban đêm
carpings in water
điêu khắc trong nước
carpings and splashes
điêu khắc và văng nước
carpings by river
điêu khắc bên bờ sông
carpings during rain
điêu khắc trong mưa
carpings at dawn
điêu khắc vào lúc bình minh
carpings in pond
điêu khắc trong ao
carpings near shore
điêu khắc gần bờ
carpings from boat
điêu khắc từ thuyền
carpings in spring
điêu khắc vào mùa xuân
she is always carpings about the weather.
Cô ấy luôn luôn phàn nàn về thời tiết.
his carpings are starting to annoy everyone.
Những lời phàn nàn của anh ấy bắt đầu khiến mọi người khó chịu.
stop your carpings and focus on the solution.
Dừng lại những lời phàn nàn và tập trung vào giải pháp.
they often carpings about the new policies.
Họ thường xuyên phàn nàn về các chính sách mới.
her constant carpings make it hard to enjoy the trip.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy khiến khó có thể tận hưởng chuyến đi.
he has a habit of carpings instead of taking action.
Anh ấy có thói quen phàn nàn thay vì hành động.
the team's carpings led to a decline in morale.
Những lời phàn nàn của đội đã dẫn đến sự sụt giảm tinh thần.
carpings about the food are common in large gatherings.
Phàn nàn về đồ ăn là điều phổ biến trong các buổi tụ họp lớn.
instead of carpings, let's find ways to improve.
Thay vì phàn nàn, hãy tìm cách cải thiện.
his carpings rarely lead to constructive feedback.
Những lời phàn nàn của anh ấy hiếm khi dẫn đến phản hồi mang tính xây dựng.
carpings at night
điêu khắc vào ban đêm
carpings in water
điêu khắc trong nước
carpings and splashes
điêu khắc và văng nước
carpings by river
điêu khắc bên bờ sông
carpings during rain
điêu khắc trong mưa
carpings at dawn
điêu khắc vào lúc bình minh
carpings in pond
điêu khắc trong ao
carpings near shore
điêu khắc gần bờ
carpings from boat
điêu khắc từ thuyền
carpings in spring
điêu khắc vào mùa xuân
she is always carpings about the weather.
Cô ấy luôn luôn phàn nàn về thời tiết.
his carpings are starting to annoy everyone.
Những lời phàn nàn của anh ấy bắt đầu khiến mọi người khó chịu.
stop your carpings and focus on the solution.
Dừng lại những lời phàn nàn và tập trung vào giải pháp.
they often carpings about the new policies.
Họ thường xuyên phàn nàn về các chính sách mới.
her constant carpings make it hard to enjoy the trip.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy khiến khó có thể tận hưởng chuyến đi.
he has a habit of carpings instead of taking action.
Anh ấy có thói quen phàn nàn thay vì hành động.
the team's carpings led to a decline in morale.
Những lời phàn nàn của đội đã dẫn đến sự sụt giảm tinh thần.
carpings about the food are common in large gatherings.
Phàn nàn về đồ ăn là điều phổ biến trong các buổi tụ họp lớn.
instead of carpings, let's find ways to improve.
Thay vì phàn nàn, hãy tìm cách cải thiện.
his carpings rarely lead to constructive feedback.
Những lời phàn nàn của anh ấy hiếm khi dẫn đến phản hồi mang tính xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay