carry-on luggage
vali xách tay
carry-on bag
túi xách tay
carry-on now
xách tay ngay
carry-on case
vali xách tay
carry-on costs
chi phí xách tay
carry-on size
kích thước vali xách tay
i packed a small carry-on bag for the weekend trip.
Tôi đã chuẩn bị một chiếc túi xách tay nhỏ cho chuyến đi cuối tuần.
make sure your carry-on meets the airline's size restrictions.
Hãy chắc chắn rằng túi xách tay của bạn tuân thủ các quy định về kích thước của hãng hàng không.
he decided to carry-on his work laptop for the conference.
Anh ấy quyết định mang theo laptop công việc cho hội nghị.
the flight attendant checked my carry-on at the gate.
Người phục vụ trên chuyến bay đã kiểm tra túi xách tay của tôi ở cổng.
she had a carry-on full of snacks for the long journey.
Cô ấy có một chiếc túi xách tay đầy đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài.
we opted for carry-on luggage to avoid checked bag fees.
Chúng tôi đã chọn hành lý xách tay để tránh phí hành lý ký gửi.
remember to weigh your carry-on before heading to the airport.
Nhớ cân túi xách tay của bạn trước khi đến sân bay.
the carry-on bag contained essential toiletries and a change of clothes.
Chiếc túi xách tay chứa các đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết và một bộ quần áo thay.
he struggled to carry-on his heavy bag through the airport.
Anh ấy cố gắng mang chiếc túi nặng của mình lên máy bay qua sân bay.
the airline allows one free carry-on and a personal item.
Hãng hàng không cho phép một hành lý xách tay miễn phí và một vật dụng cá nhân.
she carefully placed her carry-on in the overhead compartment.
Cô ấy cẩn thận đặt túi xách tay của mình vào ngăn chứa đồ trên đầu.
carry-on luggage
vali xách tay
carry-on bag
túi xách tay
carry-on now
xách tay ngay
carry-on case
vali xách tay
carry-on costs
chi phí xách tay
carry-on size
kích thước vali xách tay
i packed a small carry-on bag for the weekend trip.
Tôi đã chuẩn bị một chiếc túi xách tay nhỏ cho chuyến đi cuối tuần.
make sure your carry-on meets the airline's size restrictions.
Hãy chắc chắn rằng túi xách tay của bạn tuân thủ các quy định về kích thước của hãng hàng không.
he decided to carry-on his work laptop for the conference.
Anh ấy quyết định mang theo laptop công việc cho hội nghị.
the flight attendant checked my carry-on at the gate.
Người phục vụ trên chuyến bay đã kiểm tra túi xách tay của tôi ở cổng.
she had a carry-on full of snacks for the long journey.
Cô ấy có một chiếc túi xách tay đầy đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài.
we opted for carry-on luggage to avoid checked bag fees.
Chúng tôi đã chọn hành lý xách tay để tránh phí hành lý ký gửi.
remember to weigh your carry-on before heading to the airport.
Nhớ cân túi xách tay của bạn trước khi đến sân bay.
the carry-on bag contained essential toiletries and a change of clothes.
Chiếc túi xách tay chứa các đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết và một bộ quần áo thay.
he struggled to carry-on his heavy bag through the airport.
Anh ấy cố gắng mang chiếc túi nặng của mình lên máy bay qua sân bay.
the airline allows one free carry-on and a personal item.
Hãng hàng không cho phép một hành lý xách tay miễn phí và một vật dụng cá nhân.
she carefully placed her carry-on in the overhead compartment.
Cô ấy cẩn thận đặt túi xách tay của mình vào ngăn chứa đồ trên đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay