cartman

[Mỹ]/ˈkɑːrtmən/
[Anh]/ˈkɑːrtmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người lái xe tải lớn hoặc xe máy nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cartman rules

cartman là chủ

cartman style

phong cách của cartman

cartman quote

trích dẫn của cartman

cartman episode

tập của cartman

cartman laugh

tiếng cười của cartman

cartman voice

giọng của cartman

cartman fan

fan của cartman

cartman costume

trang phục của cartman

cartman song

bài hát của cartman

cartman attack

cuộc tấn công của cartman

Câu ví dụ

cartman always tries to be the center of attention.

Cartman luôn cố gắng trở thành trung tâm của sự chú ý.

in the show, cartman often makes outrageous comments.

Trong chương trình, Cartman thường đưa ra những nhận xét thái quá.

cartman is known for his unique sense of humor.

Cartman nổi tiếng với khiếu hài hước độc đáo của mình.

many fans love cartman's mischievous personality.

Nhiều người hâm mộ yêu thích tính cách tinh nghịch của Cartman.

cartman often gets into trouble with his friends.

Cartman thường xuyên gặp rắc rối với bạn bè của mình.

cartman has a knack for manipulating others.

Cartman có tài thao túng người khác.

many episodes feature cartman's outrageous schemes.

Nhiều tập phim có các kế hoạch thái quá của Cartman.

cartman's character often sparks debates among viewers.

Nhân vật của Cartman thường gây ra những cuộc tranh luận giữa người xem.

cartman is often seen as a controversial figure.

Cartman thường được xem là một nhân vật gây tranh cãi.

cartman loves to challenge authority in the show.

Cartman thích thách thức quyền lực trong chương trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay