| số nhiều | caruncles |
caruncle growth
sự phát triển của mụn ruột
caruncle inflammation
viêm mụn ruột
caruncle removal
cắt bỏ mụn ruột
caruncle examination
khám mụn ruột
caruncle structure
cấu trúc của mụn ruột
caruncle condition
tình trạng của mụn ruột
caruncle biopsy
sinh thiết mụn ruột
caruncle swelling
sưng mụn ruột
caruncle tissue
mô mụn ruột
caruncle assessment
đánh giá mụn ruột
the caruncle is an important part of the eye anatomy.
mấu caruncle là một phần quan trọng của giải phẫu học mắt.
doctors often examine the caruncle during eye check-ups.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra mấu caruncle trong các cuộc kiểm tra mắt.
in some species, the caruncle can be brightly colored.
ở một số loài, mấu caruncle có thể có màu sáng.
the caruncle can become inflamed due to infection.
mấu caruncle có thể bị viêm do nhiễm trùng.
she noticed a small growth on her caruncle.
cô ấy nhận thấy một khối nhỏ trên mấu caruncle của mình.
understanding the function of the caruncle is essential for eye health.
hiểu chức năng của mấu caruncle là điều cần thiết cho sức khỏe của mắt.
the caruncle helps in tear drainage from the eye.
mấu caruncle giúp thoát nước mắt ra khỏi mắt.
some birds have a prominent caruncle that aids in mating displays.
một số loài chim có mấu caruncle nổi bật giúp hỗ trợ các màn trình diễn giao phối.
she learned about the caruncle in her biology class.
cô ấy đã tìm hiểu về mấu caruncle trong lớp sinh học của mình.
in reptiles, the caruncle can serve various functions.
ở loài bò sát, mấu caruncle có thể đảm nhận nhiều chức năng khác nhau.
caruncle growth
sự phát triển của mụn ruột
caruncle inflammation
viêm mụn ruột
caruncle removal
cắt bỏ mụn ruột
caruncle examination
khám mụn ruột
caruncle structure
cấu trúc của mụn ruột
caruncle condition
tình trạng của mụn ruột
caruncle biopsy
sinh thiết mụn ruột
caruncle swelling
sưng mụn ruột
caruncle tissue
mô mụn ruột
caruncle assessment
đánh giá mụn ruột
the caruncle is an important part of the eye anatomy.
mấu caruncle là một phần quan trọng của giải phẫu học mắt.
doctors often examine the caruncle during eye check-ups.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra mấu caruncle trong các cuộc kiểm tra mắt.
in some species, the caruncle can be brightly colored.
ở một số loài, mấu caruncle có thể có màu sáng.
the caruncle can become inflamed due to infection.
mấu caruncle có thể bị viêm do nhiễm trùng.
she noticed a small growth on her caruncle.
cô ấy nhận thấy một khối nhỏ trên mấu caruncle của mình.
understanding the function of the caruncle is essential for eye health.
hiểu chức năng của mấu caruncle là điều cần thiết cho sức khỏe của mắt.
the caruncle helps in tear drainage from the eye.
mấu caruncle giúp thoát nước mắt ra khỏi mắt.
some birds have a prominent caruncle that aids in mating displays.
một số loài chim có mấu caruncle nổi bật giúp hỗ trợ các màn trình diễn giao phối.
she learned about the caruncle in her biology class.
cô ấy đã tìm hiểu về mấu caruncle trong lớp sinh học của mình.
in reptiles, the caruncle can serve various functions.
ở loài bò sát, mấu caruncle có thể đảm nhận nhiều chức năng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay