carvings

[US]/[ˈkɑːvɪŋz]/
[UK]/[ˈkɑːrvɪŋz]/
Frequency: Very High

Translation

n. các vật được chạm khắc bằng gỗ, đá hoặc các vật liệu khác; hành động chạm khắc; thiết kế hoặc họa tiết được chạm khắc.

Phrases & Collocations

ancient carvings

những bức chạm khắc cổ

wood carvings

những bức chạm khắc gỗ

stone carvings

những bức chạm khắc đá

intricate carvings

những bức chạm khắc tinh xảo

carving details

chi tiết chạm khắc

carving tools

các công cụ chạm khắc

admiring carvings

ngắm nhìn những bức chạm khắc

viewing carvings

quan sát những bức chạm khắc

detailed carvings

những bức chạm khắc chi tiết

Example Sentences

the museum displayed intricate wood carvings from southeast asia.

Bảo tàng trưng bày các bức chạm gỗ tinh xảo từ Đông Nam Á.

ancient stone carvings adorned the temple walls.

Các bức chạm đá cổ trang trí các bức tường đền chùa.

he spent hours carefully studying the delicate ivory carvings.

Anh ấy dành hàng giờ đồng hồ để nghiên cứu cẩn thận các bức chạm tinh vi bằng ngà voi.

the artist specialized in creating detailed marble carvings.

Nghệ sĩ này chuyên tạo ra các bức chạm đá cẩm thạch chi tiết.

the park featured whimsical animal carvings in the playground.

Công viên có các bức chạm thú vui nhộn trong khu vui chơi.

they admired the elaborate carvings on the fireplace mantel.

Họ ngưỡng mộ các bức chạm tinh xảo trên kệ phòng khách.

the craftsman used traditional tools to create the carvings.

Nghệ nhân đã sử dụng các công cụ truyền thống để tạo ra các bức chạm.

the gallery showcased a collection of contemporary carvings.

Phòng trưng bày giới thiệu bộ sưu tập các bức chạm hiện đại.

the church bells were decorated with beautiful floral carvings.

Chuông nhà thờ được trang trí bằng các bức chạm hoa văn đẹp.

the guide pointed out the historical significance of the carvings.

Hướng dẫn viên chỉ ra ý nghĩa lịch sử của các bức chạm.

the intricate carvings told a story of ancient legends.

Các bức chạm tinh xảo kể lại câu chuyện về các huyền thoại cổ đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now