cascabels sauce
sốt cascabel
cascabels chili
ớt cascabel
cascabels flavor
vị cascabel
cascabels pepper
tiêu cascabel
cascabels dish
món ăn với cascabel
cascabels recipe
công thức nấu ăn với cascabel
cascabels heat
độ cay của cascabel
cascabels taste
vị của cascabel
cascabels variety
thứ loại cascabel
cascabels blend
pha trộn cascabel
the sound of the cascabels was enchanting.
tiếng chuông gió cascabels thật quyến rũ.
she wore a bracelet with tiny cascabels.
Cô ấy đeo một vòng tay có những chiếc chuông gió cascabels nhỏ.
cascabels are often used in traditional music.
Chuông gió cascabels thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống.
the children loved shaking the cascabels.
Những đứa trẻ rất thích lắc chuông gió cascabels.
he played a song featuring cascabels.
Anh ấy chơi một bài hát có sử dụng chuông gió cascabels.
cascabels add a festive touch to the celebration.
Chuông gió cascabels mang lại nét vui tươi cho buổi lễ.
in mexico, cascabels are popular during festivals.
Ở Mexico, chuông gió cascabels rất phổ biến trong các lễ hội.
the artist incorporated cascabels into her artwork.
Nghệ sĩ đã kết hợp chuông gió cascabels vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
cascabels can be found in various crafts.
Chuông gió cascabels có thể được tìm thấy trong nhiều đồ thủ công khác nhau.
they danced to the rhythm of the cascabels.
Họ nhảy theo nhịp điệu của chuông gió cascabels.
cascabels sauce
sốt cascabel
cascabels chili
ớt cascabel
cascabels flavor
vị cascabel
cascabels pepper
tiêu cascabel
cascabels dish
món ăn với cascabel
cascabels recipe
công thức nấu ăn với cascabel
cascabels heat
độ cay của cascabel
cascabels taste
vị của cascabel
cascabels variety
thứ loại cascabel
cascabels blend
pha trộn cascabel
the sound of the cascabels was enchanting.
tiếng chuông gió cascabels thật quyến rũ.
she wore a bracelet with tiny cascabels.
Cô ấy đeo một vòng tay có những chiếc chuông gió cascabels nhỏ.
cascabels are often used in traditional music.
Chuông gió cascabels thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống.
the children loved shaking the cascabels.
Những đứa trẻ rất thích lắc chuông gió cascabels.
he played a song featuring cascabels.
Anh ấy chơi một bài hát có sử dụng chuông gió cascabels.
cascabels add a festive touch to the celebration.
Chuông gió cascabels mang lại nét vui tươi cho buổi lễ.
in mexico, cascabels are popular during festivals.
Ở Mexico, chuông gió cascabels rất phổ biến trong các lễ hội.
the artist incorporated cascabels into her artwork.
Nghệ sĩ đã kết hợp chuông gió cascabels vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
cascabels can be found in various crafts.
Chuông gió cascabels có thể được tìm thấy trong nhiều đồ thủ công khác nhau.
they danced to the rhythm of the cascabels.
Họ nhảy theo nhịp điệu của chuông gió cascabels.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay