cascarillas de arroz
vỏ trấu
cascarillas de café
vỏ cà phê
cascarillas de frutas
vỏ trái cây
cascarillas secas
vỏ khô
cascarillas recicladas
vỏ tái chế
cascarillas de semillas
vỏ hạt
cascarillas en polvo
bột vỏ
cascarillas naturales
vỏ tự nhiên
cascarillas orgánicas
vỏ hữu cơ
cascarillas trituradas
vỏ nghiền
the cascarillas are used in traditional medicine.
các vỏ cây cascarilla được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often collect cascarillas for compost.
những người nông dân thường thu thập cascarilla để làm phân bón.
cascarillas can enhance soil fertility.
cascarilla có thể làm tăng độ phì nhiêu của đất.
in some cultures, cascarillas are considered sacred.
trong một số nền văn hóa, cascarilla được coi là thiêng.
cascarillas are often used in herbal remedies.
cascarilla thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the texture of cascarillas is quite unique.
độ đặc của cascarilla khá độc đáo.
many artisans incorporate cascarillas into their crafts.
nhiều nghệ nhân kết hợp cascarilla vào các tác phẩm thủ công của họ.
cascarillas can be found in various natural settings.
cascarilla có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường tự nhiên khác nhau.
some people believe cascarillas bring good luck.
một số người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.
cascarillas are often used in rituals and ceremonies.
cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ và lễ nghi.
cascarillas de arroz
vỏ trấu
cascarillas de café
vỏ cà phê
cascarillas de frutas
vỏ trái cây
cascarillas secas
vỏ khô
cascarillas recicladas
vỏ tái chế
cascarillas de semillas
vỏ hạt
cascarillas en polvo
bột vỏ
cascarillas naturales
vỏ tự nhiên
cascarillas orgánicas
vỏ hữu cơ
cascarillas trituradas
vỏ nghiền
the cascarillas are used in traditional medicine.
các vỏ cây cascarilla được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often collect cascarillas for compost.
những người nông dân thường thu thập cascarilla để làm phân bón.
cascarillas can enhance soil fertility.
cascarilla có thể làm tăng độ phì nhiêu của đất.
in some cultures, cascarillas are considered sacred.
trong một số nền văn hóa, cascarilla được coi là thiêng.
cascarillas are often used in herbal remedies.
cascarilla thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the texture of cascarillas is quite unique.
độ đặc của cascarilla khá độc đáo.
many artisans incorporate cascarillas into their crafts.
nhiều nghệ nhân kết hợp cascarilla vào các tác phẩm thủ công của họ.
cascarillas can be found in various natural settings.
cascarilla có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường tự nhiên khác nhau.
some people believe cascarillas bring good luck.
một số người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.
cascarillas are often used in rituals and ceremonies.
cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ và lễ nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay