cascarillas

[Mỹ]/kɑːskəˈriː.əs/
[Anh]/kaskəˈrɪləs/

Dịch

n. Lớp vỏ bên ngoài của vỏ của một số cây, đặc biệt là những cây từ đó thu được quế.; Những miếng nhỏ hoặc mảnh của lớp vỏ này.

Cụm từ & Cách kết hợp

cascarillas de arroz

vỏ trấu

cascarillas de café

vỏ cà phê

cascarillas de frutas

vỏ trái cây

cascarillas secas

vỏ khô

cascarillas recicladas

vỏ tái chế

cascarillas de semillas

vỏ hạt

cascarillas en polvo

bột vỏ

cascarillas naturales

vỏ tự nhiên

cascarillas orgánicas

vỏ hữu cơ

cascarillas trituradas

vỏ nghiền

Câu ví dụ

the cascarillas are used in traditional medicine.

các vỏ cây cascarilla được sử dụng trong y học truyền thống.

farmers often collect cascarillas for compost.

những người nông dân thường thu thập cascarilla để làm phân bón.

cascarillas can enhance soil fertility.

cascarilla có thể làm tăng độ phì nhiêu của đất.

in some cultures, cascarillas are considered sacred.

trong một số nền văn hóa, cascarilla được coi là thiêng.

cascarillas are often used in herbal remedies.

cascarilla thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the texture of cascarillas is quite unique.

độ đặc của cascarilla khá độc đáo.

many artisans incorporate cascarillas into their crafts.

nhiều nghệ nhân kết hợp cascarilla vào các tác phẩm thủ công của họ.

cascarillas can be found in various natural settings.

cascarilla có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường tự nhiên khác nhau.

some people believe cascarillas bring good luck.

một số người tin rằng cascarilla mang lại may mắn.

cascarillas are often used in rituals and ceremonies.

cascarilla thường được sử dụng trong các nghi lễ và lễ nghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay