cascos

[Mỹ]/ˈkæskəʊz/
[Anh]/ˈkæskəʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

black cascos

old cascos

my cascos

buy cascos

protective cascos

heavy cascos

red cascos

new cascos

police cascos

motorcycle cascos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay