| số nhiều | casefuls |
a caseful of wine
một thùng rượu vang
a caseful of beer
một thùng bia
caseful of bottles
một thùng chai
casefuls of wine
nhiều thùng rượu vang
casefuls of beer
nhiều thùng bia
a caseful of books
một thùng sách
caseful of champagne
một thùng rượu sâm panh
full caseful
một thùng đầy
each caseful
mỗi thùng
caseful ordered
một thùng được đặt hàng
a caseful of wine
một thùng rượu vang
a caseful of beer
một thùng bia
caseful of bottles
một thùng chai
casefuls of wine
nhiều thùng rượu vang
casefuls of beer
nhiều thùng bia
a caseful of books
một thùng sách
caseful of champagne
một thùng rượu sâm panh
full caseful
một thùng đầy
each caseful
mỗi thùng
caseful ordered
một thùng được đặt hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay