caseful

[Mỹ]/ˈkeɪsfʊl/
[Anh]/ˈkeɪsfəl/

Dịch

Word Forms
số nhiềucasefuls

Cụm từ & Cách kết hợp

a caseful of wine

a caseful of beer

caseful of bottles

casefuls of wine

casefuls of beer

a caseful of books

caseful of champagne

full caseful

each caseful

caseful ordered

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay