casenote

[Mỹ]/ˈkeɪsˌnəʊt/
[Anh]/ˈkeɪsˌnoʊt/

Dịch

n. hồ sơ vụ việc; ghi chú tóm tắt một vụ việc pháp lý hoặc y tế
Các dạng của từ
số nhiềucasenotes

Câu ví dụ

the law student wrote a detailed casenote on the recent supreme court ruling.

Sinh viên luật đã viết một bản phân tích vụ việc chi tiết về phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao.

submitting a well-researched casenote is a requirement for this semester's legal writing class.

Việc nộp một bản phân tích vụ việc được nghiên cứu kỹ lưỡng là yêu cầu cho lớp học viết văn bản pháp lý trong học kỳ này.

the senior partner asked the associate to prepare a casenote regarding the new intellectual property regulations.

Đồng sự cấp cao đã yêu cầu cộng sự chuẩn bị một bản phân tích vụ việc liên quan đến các quy định mới về quyền sở hữu trí tuệ.

she decided to write her casenote on a controversial copyright infringement lawsuit.

Cô ấy quyết định viết bản phân tích vụ việc về một vụ kiện vi phạm bản quyền gây tranh cãi.

the casenote summarized the facts, procedural history, and holding of the court's decision.

Bản phân tích vụ việc tóm tắt các sự kiện, lịch sử thủ tục và quyết định của tòa án.

many journals prefer to publish a casenote that critiques a recent judicial opinion.

Nhiều tạp chí ưa thích xuất bản một bản phân tích vụ việc phê bình một quan điểm tư pháp gần đây.

his casenote provided a comprehensive analysis of the precedent set by the appellate court.

Bản phân tích vụ việc của anh ấy cung cấp một phân tích toàn diện về tiền lệ được thiết lập bởi tòa phúc thẩm.

during the internship, the student learned how to draft a professional casenote for client files.

Trong quá trình thực tập, sinh viên đã học cách soạn thảo một bản phân tích vụ việc chuyên nghiệp cho hồ sơ khách hàng.

the professor returned the draft casenote with comments on how to improve the legal reasoning.

Giáo sư đã trả lại bản nháp của bản phân tích vụ việc kèm theo các nhận xét về cách cải thiện lập luận pháp lý.

writing a casenote helps students understand the practical application of statutory law.

Viết một bản phân tích vụ việc giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn của luật định.

the online database allows subscribers to search for a specific casenote by topic or jurisdiction.

Cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép các thuê bao tìm kiếm một bản phân tích vụ việc cụ thể theo chủ đề hoặc khu vực pháp lý.

each casenote must include a critical analysis of the court's legal reasoning.

Mỗi bản phân tích vụ việc phải bao gồm một phân tích sâu sắc về lập luận pháp lý của tòa án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay