casern

[Mỹ]/ˈkæːsən/
[Anh]/ˈkeɪzən/

Dịch

n. Một doanh trại hoặc tòa nhà dành cho lính trong một pháo đài.
Các dạng của từ
số nhiềucaserns

Cụm từ & Cách kết hợp

military casern

trạm quân sự

abandoned casern

trạm quân sự bỏ hoang

casern layout

bố cục căn cứ quân sự

casern facilities

cơ sở vật chất của căn cứ quân sự

casern training

đào tạo tại căn cứ quân sự

casern guard

lính gác của căn cứ quân sự

new casern

trạm quân sự mới

old casern

trạm quân sự cũ

casern staff

nhân viên căn cứ quân sự

casern area

khu vực căn cứ quân sự

Câu ví dụ

the soldiers returned to the casern after their training exercise.

các binh sĩ trở về căn cứ sau khi hoàn thành cuộc tập luyện.

the casern was built to accommodate a large number of troops.

căn cứ được xây dựng để chứa một số lượng lớn quân đội.

life in the casern can be quite regimented.

cuộc sống trong căn cứ có thể khá kỷ luật.

the commander inspected the casern for any necessary repairs.

người chỉ huy đã kiểm tra căn cứ để tìm bất kỳ sửa chữa cần thiết nào.

each casern has its own set of rules and regulations.

mỗi căn cứ đều có bộ quy tắc và quy định riêng.

during the winter, the casern provides shelter from the cold.

trong mùa đông, căn cứ cung cấp nơi trú ẩn tránh rét lạnh.

the new recruits were assigned to the casern for training.

những người mới được tuyển mộ đã được phân công đến căn cứ để huấn luyện.

the casern's facilities include a gym and a dining hall.

cơ sở vật chất của căn cứ bao gồm phòng tập thể dục và phòng ăn.

after the parade, everyone returned to the casern.

sau cuộc diễu hành, mọi người đều trở về căn cứ.

security is tight around the casern to protect the soldiers.

niềm an toàn được thắt chặt xung quanh căn cứ để bảo vệ các binh sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay