caspar

[Mỹ]/ˈkæspər/
[Anh]/ˈkæs.pɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên, có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'người giữ kho'. Nó cũng là tên của một trong Ba Vị Thông Thái trong Kinh Thánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

caspar the friendly

Caspar thân thiện

caspar's adventure

Cuộc phiêu lưu của Caspar

caspar the ghost

Caspar con ma

caspar's journey

Hành trình của Caspar

caspar's friends

Những người bạn của Caspar

caspar's halloween

Halloween của Caspar

caspar's magic

Ma thuật của Caspar

caspar's fun

Niềm vui của Caspar

caspar's world

Thế giới của Caspar

Câu ví dụ

caspar loves to read books in his free time.

Caspar thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

caspar enjoys playing soccer with his friends.

Caspar thích chơi bóng đá với bạn bè.

caspar is planning a trip to the mountains this weekend.

Caspar đang lên kế hoạch đi du lịch đến núi vào cuối tuần này.

caspar often helps his neighbors with their gardening.

Caspar thường giúp đỡ hàng xóm làm vườn.

caspar has a talent for playing the guitar.

Caspar có tài chơi guitar.

caspar enjoys cooking new recipes for his family.

Caspar thích nấu những công thức mới cho gia đình.

caspar is very good at solving puzzles.

Caspar rất giỏi giải câu đố.

caspar often volunteers at the local animal shelter.

Caspar thường tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

caspar dreams of traveling around the world someday.

Caspar mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới vào một ngày nào đó.

caspar has a great sense of humor.

Caspar có khiếu hài hước rất tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay