caspar the friendly
Caspar thân thiện
caspar's adventure
Cuộc phiêu lưu của Caspar
caspar the ghost
Caspar con ma
caspar's journey
Hành trình của Caspar
caspar's friends
Những người bạn của Caspar
caspar's halloween
Halloween của Caspar
caspar's magic
Ma thuật của Caspar
caspar's fun
Niềm vui của Caspar
caspar's world
Thế giới của Caspar
caspar loves to read books in his free time.
Caspar thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
caspar enjoys playing soccer with his friends.
Caspar thích chơi bóng đá với bạn bè.
caspar is planning a trip to the mountains this weekend.
Caspar đang lên kế hoạch đi du lịch đến núi vào cuối tuần này.
caspar often helps his neighbors with their gardening.
Caspar thường giúp đỡ hàng xóm làm vườn.
caspar has a talent for playing the guitar.
Caspar có tài chơi guitar.
caspar enjoys cooking new recipes for his family.
Caspar thích nấu những công thức mới cho gia đình.
caspar is very good at solving puzzles.
Caspar rất giỏi giải câu đố.
caspar often volunteers at the local animal shelter.
Caspar thường tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
caspar dreams of traveling around the world someday.
Caspar mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới vào một ngày nào đó.
caspar has a great sense of humor.
Caspar có khiếu hài hước rất tốt.
caspar the friendly
Caspar thân thiện
caspar's adventure
Cuộc phiêu lưu của Caspar
caspar the ghost
Caspar con ma
caspar's journey
Hành trình của Caspar
caspar's friends
Những người bạn của Caspar
caspar's halloween
Halloween của Caspar
caspar's magic
Ma thuật của Caspar
caspar's fun
Niềm vui của Caspar
caspar's world
Thế giới của Caspar
caspar loves to read books in his free time.
Caspar thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
caspar enjoys playing soccer with his friends.
Caspar thích chơi bóng đá với bạn bè.
caspar is planning a trip to the mountains this weekend.
Caspar đang lên kế hoạch đi du lịch đến núi vào cuối tuần này.
caspar often helps his neighbors with their gardening.
Caspar thường giúp đỡ hàng xóm làm vườn.
caspar has a talent for playing the guitar.
Caspar có tài chơi guitar.
caspar enjoys cooking new recipes for his family.
Caspar thích nấu những công thức mới cho gia đình.
caspar is very good at solving puzzles.
Caspar rất giỏi giải câu đố.
caspar often volunteers at the local animal shelter.
Caspar thường tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
caspar dreams of traveling around the world someday.
Caspar mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới vào một ngày nào đó.
caspar has a great sense of humor.
Caspar có khiếu hài hước rất tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay