casques

[Mỹ]/kɑːsk/
[Anh]/kas-k/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chiếc mũ bảo hiểm, đặc biệt là mũ bảo hiểm xe máy hoặc một loại mũ bảo hiểm được lính hoặc hiệp sĩ sử dụng trong quá khứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

sound casque

tai nghe

gaming casque

tai nghe chơi game

wireless casque

tai nghe không dây

noise-cancelling casque

tai nghe chống ồn

bluetooth casque

tai nghe bluetooth

stereo casque

tai nghe stereo

over-ear casque

tai nghe chụp tai

in-ear casque

tai nghe tai mồi

dj casque

tai nghe DJ

high-fidelity casque

tai nghe độ trung thực cao

Câu ví dụ

i bought a new casque for my gaming setup.

Tôi đã mua một tai nghe mới cho bộ thiết lập chơi game của mình.

the casque provides excellent sound quality.

Tai nghe cung cấp chất lượng âm thanh tuyệt vời.

he adjusted the casque to fit comfortably on his head.

Anh ấy đã điều chỉnh tai nghe để vừa vặn thoải mái trên đầu.

she prefers a wireless casque for better mobility.

Cô ấy thích một chiếc tai nghe không dây để di chuyển dễ dàng hơn.

the casque's design is both stylish and functional.

Thiết kế của tai nghe vừa phong cách vừa tiện dụng.

using a casque can enhance your listening experience.

Sử dụng tai nghe có thể nâng cao trải nghiệm nghe của bạn.

he often wears his casque while commuting.

Anh ấy thường đeo tai nghe khi đi làm.

make sure to clean your casque regularly.

Hãy chắc chắn làm sạch tai nghe của bạn thường xuyên.

many gamers invest in a high-quality casque.

Nhiều game thủ đầu tư vào một chiếc tai nghe chất lượng cao.

the casque has a built-in microphone for calls.

Tai nghe có micro tích hợp để gọi điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay