cassareeps

[Mỹ]/kæsˈriːps/
[Anh]/kəˈsriːps/

Dịch

n.Một loại gia vị được làm từ nước ép của sắn đắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cassareeps sauce

nước sốt cassareeps

cassareeps flavor

vị cassareeps

cassareeps dish

món ăn cassareeps

cassareeps recipe

công thức cassareeps

cassareeps blend

pha trộn cassareeps

cassareeps taste

vị giác cassareeps

cassareeps ingredients

thành phần cassareeps

cassareeps preparation

chuẩn bị cassareeps

cassareeps usage

sử dụng cassareeps

cassareeps variety

phong cách cassareeps

Câu ví dụ

she loves to add cassareeps to her dishes for extra flavor.

Cô ấy thích thêm cassareeps vào các món ăn của mình để tăng thêm hương vị.

cassareeps can be used as a marinade for meats.

Cassareeps có thể được sử dụng như một loại ướp cho thịt.

he introduced cassareeps to his friends during the dinner party.

Anh ấy đã giới thiệu cassareeps với bạn bè của mình trong bữa tiệc tối.

many caribbean recipes call for cassareeps as a key ingredient.

Nhiều công thức món ăn Caribe gọi cassareeps là một thành phần quan trọng.

cassareeps adds a unique sweetness to the dish.

Cassareeps thêm một vị ngọt độc đáo vào món ăn.

she learned how to make cassareeps from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm cassareeps từ bà của mình.

cassareeps is often served with rice and beans.

Cassareeps thường được ăn kèm với cơm và đậu.

he prefers using homemade cassareeps in his cooking.

Anh ấy thích sử dụng cassareeps tự làm trong nấu ăn của mình.

the store sells various brands of cassareeps.

Cửa hàng bán nhiều thương hiệu khác nhau của cassareeps.

adding cassareeps can enhance the richness of the sauce.

Việc thêm cassareeps có thể làm tăng thêm độ phong phú của nước sốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay