cassiri power
sức mạnh cassiri
cassiri effect
hiệu ứng cassiri
cassiri style
phong cách cassiri
cassiri method
phương pháp cassiri
cassiri project
dự án cassiri
cassiri system
hệ thống cassiri
cassiri model
mô hình cassiri
cassiri network
mạng lưới cassiri
cassiri design
thiết kế cassiri
cassiri technology
công nghệ cassiri
he has a cassiri for music.
anh ấy có một niềm đam mê với âm nhạc.
she showed great cassiri in her artwork.
cô ấy thể hiện tình yêu lớn lao với nghệ thuật của mình.
his cassiri for cooking is impressive.
tình yêu của anh ấy với nấu ăn thật đáng kinh ngạc.
they have a natural cassiri for languages.
họ có một niềm đam mê tự nhiên với ngôn ngữ.
her cassiri for solving puzzles is remarkable.
tình yêu của cô ấy với giải câu đố thật đáng chú ý.
he demonstrated a cassiri for leadership.
anh ấy đã thể hiện tình yêu với vai trò lãnh đạo.
she has a keen cassiri for fashion trends.
cô ấy có một tình yêu sâu sắc với xu hướng thời trang.
his cassiri for technology is evident.
tình yêu của anh ấy với công nghệ là rõ ràng.
they recognized her cassiri in negotiation.
họ nhận ra tình yêu của cô ấy trong đàm phán.
he has a unique cassiri for storytelling.
anh ấy có một tình yêu độc đáo với kể chuyện.
cassiri power
sức mạnh cassiri
cassiri effect
hiệu ứng cassiri
cassiri style
phong cách cassiri
cassiri method
phương pháp cassiri
cassiri project
dự án cassiri
cassiri system
hệ thống cassiri
cassiri model
mô hình cassiri
cassiri network
mạng lưới cassiri
cassiri design
thiết kế cassiri
cassiri technology
công nghệ cassiri
he has a cassiri for music.
anh ấy có một niềm đam mê với âm nhạc.
she showed great cassiri in her artwork.
cô ấy thể hiện tình yêu lớn lao với nghệ thuật của mình.
his cassiri for cooking is impressive.
tình yêu của anh ấy với nấu ăn thật đáng kinh ngạc.
they have a natural cassiri for languages.
họ có một niềm đam mê tự nhiên với ngôn ngữ.
her cassiri for solving puzzles is remarkable.
tình yêu của cô ấy với giải câu đố thật đáng chú ý.
he demonstrated a cassiri for leadership.
anh ấy đã thể hiện tình yêu với vai trò lãnh đạo.
she has a keen cassiri for fashion trends.
cô ấy có một tình yêu sâu sắc với xu hướng thời trang.
his cassiri for technology is evident.
tình yêu của anh ấy với công nghệ là rõ ràng.
they recognized her cassiri in negotiation.
họ nhận ra tình yêu của cô ấy trong đàm phán.
he has a unique cassiri for storytelling.
anh ấy có một tình yêu độc đáo với kể chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay