castaing

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiên âm; tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềucastaings

Cụm từ & Cách kết hợp

the castaing family

Gia đình Castaing

castaing's reaction

Phản ứng của Castaing

meet castaing

Gặp Castaing

old castaing

Castaing già

castaing and partners

Castaing và đối tác

visit castaing

Thăm Castaing

castaing's theory

Lý thuyết của Castaing

contact castaing

Liên hệ với Castaing

castaing's work

Công việc của Castaing

young castaing

Castaing trẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay