castaneas

[Mỹ]/kæsˈteɪniəs/
[Anh]/kæsˈteɪniəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

castanea sativa

castanea mollissima

castanea dentata

castanea crenata

castanea pumila

castanea species

castanea genus

castanea trees

castanea henryi

castanea seguinii

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay