castigo

[Mỹ]/ˈkæstɪɡəʊ/
[Anh]/ˈkæstɪɡoʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

castigo físico

recibir castigo

castigo severo

castigo ejemplar

castigo corporales

castigo divino

castigo justo

castigo capital

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay