castles

[US]/ˈkɑːstəlz/
[UK]/ˈkæstəl/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của lâu đài; công trình kiên cố, thường lớn và ấn tượng, với những bức tường dày và tháp.; một thành trì; một nơi trú ẩn hoặc an toàn.

Phrases & Collocations

fairy tale castles

lâu đài cổ tích

medieval castles

các lâu đài thời trung cổ

abandoned castles

các lâu đài bị bỏ hoang

historic castles

các lâu đài lịch sử

haunted castles

các lâu đài bị ám

royal castles

các lâu đài hoàng gia

castle ruins

phế tích lâu đài

castle grounds

khu vực xung quanh lâu đài

castle tours

các tour tham quan lâu đài

castle gardens

khu vườn của lâu đài

Example Sentences

many ancient castles are located in europe.

nhiều lâu đài cổ nằm ở châu âu.

she dreams of living in a castle one day.

cô ấy mơ ước được sống trong một lâu đài một ngày nào đó.

castles often have beautiful gardens.

các lâu đài thường có những khu vườn xinh đẹp.

visiting castles can be a fascinating experience.

tham quan các lâu đài có thể là một trải nghiệm thú vị.

some castles are haunted by ghosts.

một số lâu đài bị ám bởi những bóng ma.

castles were built for defense in the past.

các lâu đài được xây dựng để phòng thủ trong quá khứ.

children love to play pretend in castles.

trẻ em thích chơi trò đóng vai trong các lâu đài.

there are many fairy tales about enchanted castles.

có rất nhiều truyện cổ tích về những lâu đài bị mê hoặc.

castles often symbolize power and wealth.

các lâu đài thường tượng trưng cho quyền lực và sự giàu có.

some castles have been converted into hotels.

một số lâu đài đã được chuyển đổi thành khách sạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now