castrating influence
tác động cắt giảm
castrating effect
tác dụng cắt giảm
castrating power
quyền lực cắt giảm
castrating remarks
nhận xét cắt giảm
castrating action
hành động cắt giảm
castrating treatment
phương pháp điều trị cắt giảm
castrating policy
chính sách cắt giảm
castrating ideology
tư tưởng cắt giảm
castrating standards
tiêu chuẩn cắt giảm
castrating measures
biện pháp cắt giảm
he is castrating the pig for better meat quality.
anh ấy đang triệt sản lợn để có chất lượng thịt tốt hơn.
castrating male animals can help control breeding.
việc triệt sản động vật đực có thể giúp kiểm soát sinh sản.
the veterinarian is skilled at castrating pets.
bác sĩ thú y có tay nghề cao trong việc triệt sản thú cưng.
farmers often consider castrating livestock to improve herd management.
nông dân thường cân nhắc triệt sản gia súc để cải thiện quản lý đàn.
castrating can prevent aggressive behavior in male animals.
việc triệt sản có thể ngăn chặn hành vi hung dữ ở động vật đực.
many people oppose castrating animals for ethical reasons.
nhiều người phản đối việc triệt sản động vật vì lý do đạo đức.
the process of castrating requires careful handling.
quá trình triệt sản đòi hỏi xử lý cẩn thận.
castrating should be done by a qualified professional.
việc triệt sản nên được thực hiện bởi một chuyên gia có trình độ.
there are different methods for castrating various species.
có nhiều phương pháp khác nhau để triệt sản các loài khác nhau.
they discussed the implications of castrating feral cats.
họ thảo luận về những tác động của việc triệt sản mèo hoang.
castrating influence
tác động cắt giảm
castrating effect
tác dụng cắt giảm
castrating power
quyền lực cắt giảm
castrating remarks
nhận xét cắt giảm
castrating action
hành động cắt giảm
castrating treatment
phương pháp điều trị cắt giảm
castrating policy
chính sách cắt giảm
castrating ideology
tư tưởng cắt giảm
castrating standards
tiêu chuẩn cắt giảm
castrating measures
biện pháp cắt giảm
he is castrating the pig for better meat quality.
anh ấy đang triệt sản lợn để có chất lượng thịt tốt hơn.
castrating male animals can help control breeding.
việc triệt sản động vật đực có thể giúp kiểm soát sinh sản.
the veterinarian is skilled at castrating pets.
bác sĩ thú y có tay nghề cao trong việc triệt sản thú cưng.
farmers often consider castrating livestock to improve herd management.
nông dân thường cân nhắc triệt sản gia súc để cải thiện quản lý đàn.
castrating can prevent aggressive behavior in male animals.
việc triệt sản có thể ngăn chặn hành vi hung dữ ở động vật đực.
many people oppose castrating animals for ethical reasons.
nhiều người phản đối việc triệt sản động vật vì lý do đạo đức.
the process of castrating requires careful handling.
quá trình triệt sản đòi hỏi xử lý cẩn thận.
castrating should be done by a qualified professional.
việc triệt sản nên được thực hiện bởi một chuyên gia có trình độ.
there are different methods for castrating various species.
có nhiều phương pháp khác nhau để triệt sản các loài khác nhau.
they discussed the implications of castrating feral cats.
họ thảo luận về những tác động của việc triệt sản mèo hoang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay