castries

[Mỹ]/ˈkæstrɪz/
[Anh]/ˈkæs.triːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thủ đô của Saint Lucia, một quốc gia đảo ở Biển Caribê.

Cụm từ & Cách kết hợp

castries market

chợ Castries

castries harbor

cảng Castries

castries city

thành phố Castries

castries bay

vịnh Castries

castries beach

bãi biển Castries

castries tour

tour Castries

castries festival

lễ hội Castries

castries cuisine

ẩm thực Castries

castries attractions

những điểm thu hút của Castries

castries events

sự kiện Castries

Câu ví dụ

castries is the capital of saint lucia.

Castries là thủ đô của Saint Lucia.

many tourists visit castries every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Castries mỗi năm.

castries has a vibrant local market.

Castries có một khu chợ địa phương sôi động.

the beaches near castries are stunning.

Những bãi biển gần Castries rất tuyệt đẹp.

castries offers a rich cultural experience.

Castries mang đến một trải nghiệm văn hóa phong phú.

there are many historical sites in castries.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Castries.

castries is known for its beautiful architecture.

Castries nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

visitors can enjoy local cuisine in castries.

Du khách có thể thưởng thức ẩm thực địa phương ở Castries.

castries is a hub for caribbean culture.

Castries là trung tâm của văn hóa Caribbean.

the weather in castries is usually warm.

Thời tiết ở Castries thường ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay