the company is casualising its dress code for the summer months.
Doanh nghiệp đang làm cho quy định trang phục trở nên thoải mái hơn cho các tháng mùa hè.
many businesses are casualising their workplace culture.
Nhiều doanh nghiệp đang làm cho văn hóa nơi làm việc trở nên thoải mái hơn.
schools are casualising their policies on student conduct.
Các trường học đang làm cho chính sách về hành vi học sinh trở nên thoải mái hơn.
the brand is casualising its image to attract younger customers.
Thương hiệu đang làm cho hình ảnh của mình trở nên thoải mái hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
some universities are casualising their admission requirements.
Một số trường đại học đang làm cho yêu cầu nhập học trở nên thoải mái hơn.
the restaurant is casualising its menu offerings.
Quán ăn đang làm cho các lựa chọn trên thực đơn trở nên thoải mái hơn.
employers are casualising the hiring process with more informal interviews.
Nhà tuyển dụng đang làm cho quy trình tuyển dụng trở nên thoải mái hơn với các buổi phỏng vấn không chính thức hơn.
the fashion industry is casualising formal wear trends.
Ngành công nghiệp thời trang đang làm cho xu hướng mặc trang trọng trở nên thoải mái hơn.
social media is casualising political discourse.
Mạng xã hội đang làm cho các cuộc tranh luận chính trị trở nên thoải mái hơn.
the hotel chain is casualising its service approach.
Chuỗi khách sạn đang làm cho cách cung cấp dịch vụ trở nên thoải mái hơn.
retail stores are casualising their return policies.
Các cửa hàng bán lẻ đang làm cho chính sách hoàn tiền trở nên thoải mái hơn.
the airline is casualising its booking procedures.
Hãng hàng không đang làm cho quy trình đặt chỗ trở nên thoải mái hơn.
the company is casualising its dress code for the summer months.
Doanh nghiệp đang làm cho quy định trang phục trở nên thoải mái hơn cho các tháng mùa hè.
many businesses are casualising their workplace culture.
Nhiều doanh nghiệp đang làm cho văn hóa nơi làm việc trở nên thoải mái hơn.
schools are casualising their policies on student conduct.
Các trường học đang làm cho chính sách về hành vi học sinh trở nên thoải mái hơn.
the brand is casualising its image to attract younger customers.
Thương hiệu đang làm cho hình ảnh của mình trở nên thoải mái hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
some universities are casualising their admission requirements.
Một số trường đại học đang làm cho yêu cầu nhập học trở nên thoải mái hơn.
the restaurant is casualising its menu offerings.
Quán ăn đang làm cho các lựa chọn trên thực đơn trở nên thoải mái hơn.
employers are casualising the hiring process with more informal interviews.
Nhà tuyển dụng đang làm cho quy trình tuyển dụng trở nên thoải mái hơn với các buổi phỏng vấn không chính thức hơn.
the fashion industry is casualising formal wear trends.
Ngành công nghiệp thời trang đang làm cho xu hướng mặc trang trọng trở nên thoải mái hơn.
social media is casualising political discourse.
Mạng xã hội đang làm cho các cuộc tranh luận chính trị trở nên thoải mái hơn.
the hotel chain is casualising its service approach.
Chuỗi khách sạn đang làm cho cách cung cấp dịch vụ trở nên thoải mái hơn.
retail stores are casualising their return policies.
Các cửa hàng bán lẻ đang làm cho chính sách hoàn tiền trở nên thoải mái hơn.
the airline is casualising its booking procedures.
Hãng hàng không đang làm cho quy trình đặt chỗ trở nên thoải mái hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now