| số nhiều | catamarans |
sailing catamaran
catamaran buồm
luxury catamaran
catamaran sang trọng
charter a catamaran
thuê một chiếc catamaran
the catamaran will be rigged as a ketch.
con tàu hai thân sẽ được trang bị như một thuyền buồm.
the catamaran sails at 3:30.
con tàu hai thân đi thuyền vào lúc 3:30.
Trent held the jib back, sailing the catamaran stern on.
Trent giữ lại cánh buồm trước, đi thuyền hai thân theo hướng đuôi.
In the strong breeze the catamaran skimmed over the water, keeping abreast of the motorlaunch.
Trong gió mạnh, chiếc thuyền đa thân trượt trên mặt nước, giữ ngang hàng với thuyền máy.
The catamaran sailed smoothly across the water.
Con tàu hai thân đi thuyền trơn tru trên mặt nước.
They decided to rent a catamaran for their vacation.
Họ quyết định thuê một chiếc tàu hai thân cho kỳ nghỉ của họ.
The catamaran race was thrilling to watch.
Đua thuyền hai thân rất thú vị để xem.
She enjoyed the sunset cruise on the catamaran.
Cô ấy thích đi thuyền ngắm hoàng hôn trên chiếc tàu hai thân.
The catamaran offers a stable and spacious platform for fishing.
Chiếc tàu hai thân cung cấp một nền tảng ổn định và rộng rãi để câu cá.
We chartered a catamaran for a day trip to the nearby islands.
Chúng tôi đã thuê một chiếc tàu hai thân cho một chuyến đi trong ngày đến các hòn đảo lân cận.
The catamaran's design allows for faster speeds and better stability.
Thiết kế của tàu hai thân cho phép tốc độ nhanh hơn và ổn định tốt hơn.
The catamaran capsized in rough waters.
Con tàu hai thân bị lật úp trong những cơn sóng gầm gào.
He is a skilled catamaran sailor.
Anh ấy là một người đi thuyền hai thân lành nghề.
The catamaran is equipped with modern navigation technology.
Chiếc tàu hai thân được trang bị công nghệ điều hướng hiện đại.
sailing catamaran
catamaran buồm
luxury catamaran
catamaran sang trọng
charter a catamaran
thuê một chiếc catamaran
the catamaran will be rigged as a ketch.
con tàu hai thân sẽ được trang bị như một thuyền buồm.
the catamaran sails at 3:30.
con tàu hai thân đi thuyền vào lúc 3:30.
Trent held the jib back, sailing the catamaran stern on.
Trent giữ lại cánh buồm trước, đi thuyền hai thân theo hướng đuôi.
In the strong breeze the catamaran skimmed over the water, keeping abreast of the motorlaunch.
Trong gió mạnh, chiếc thuyền đa thân trượt trên mặt nước, giữ ngang hàng với thuyền máy.
The catamaran sailed smoothly across the water.
Con tàu hai thân đi thuyền trơn tru trên mặt nước.
They decided to rent a catamaran for their vacation.
Họ quyết định thuê một chiếc tàu hai thân cho kỳ nghỉ của họ.
The catamaran race was thrilling to watch.
Đua thuyền hai thân rất thú vị để xem.
She enjoyed the sunset cruise on the catamaran.
Cô ấy thích đi thuyền ngắm hoàng hôn trên chiếc tàu hai thân.
The catamaran offers a stable and spacious platform for fishing.
Chiếc tàu hai thân cung cấp một nền tảng ổn định và rộng rãi để câu cá.
We chartered a catamaran for a day trip to the nearby islands.
Chúng tôi đã thuê một chiếc tàu hai thân cho một chuyến đi trong ngày đến các hòn đảo lân cận.
The catamaran's design allows for faster speeds and better stability.
Thiết kế của tàu hai thân cho phép tốc độ nhanh hơn và ổn định tốt hơn.
The catamaran capsized in rough waters.
Con tàu hai thân bị lật úp trong những cơn sóng gầm gào.
He is a skilled catamaran sailor.
Anh ấy là một người đi thuyền hai thân lành nghề.
The catamaran is equipped with modern navigation technology.
Chiếc tàu hai thân được trang bị công nghệ điều hướng hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay