catamount sighting
nhìn thấy mèo đốm
catamount habitat
môi trường sống của mèo đốm
catamount tracking
theo dõi mèo đốm
catamount conservation
bảo tồn mèo đốm
catamount population
dân số mèo đốm
catamount behavior
hành vi của mèo đốm
catamount territory
lãnh thổ của mèo đốm
catamount sighting report
báo cáo về việc nhìn thấy mèo đốm
catamount research
nghiên cứu về mèo đốm
catamount encounter
gặp mèo đốm
the catamount is a solitary creature.
catamount là một loài sinh vật sống đơn độc.
many people have never seen a catamount in the wild.
Nhiều người chưa bao giờ nhìn thấy mèo rừng trong tự nhiên.
the catamount is known for its stealthy hunting skills.
Mèo rừng nổi tiếng với kỹ năng săn mồi lén lút.
in some regions, the catamount is considered endangered.
Ở một số khu vực, mèo rừng được coi là đang bị đe dọa.
the catamount's habitat includes forests and mountains.
Môi trường sống của mèo rừng bao gồm rừng và núi.
the catamount's roar can be heard from miles away.
Tiếng gầm của mèo rừng có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.
researchers study the catamount to understand its behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mèo rừng để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.
the catamount is a symbol of wilderness in north america.
Mèo rừng là biểu tượng của vùng hoang dã ở Bắc Mỹ.
conservation efforts are underway to protect the catamount.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ mèo rừng.
seeing a catamount in its natural environment is a rare experience.
Thấy được mèo rừng trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có.
catamount sighting
nhìn thấy mèo đốm
catamount habitat
môi trường sống của mèo đốm
catamount tracking
theo dõi mèo đốm
catamount conservation
bảo tồn mèo đốm
catamount population
dân số mèo đốm
catamount behavior
hành vi của mèo đốm
catamount territory
lãnh thổ của mèo đốm
catamount sighting report
báo cáo về việc nhìn thấy mèo đốm
catamount research
nghiên cứu về mèo đốm
catamount encounter
gặp mèo đốm
the catamount is a solitary creature.
catamount là một loài sinh vật sống đơn độc.
many people have never seen a catamount in the wild.
Nhiều người chưa bao giờ nhìn thấy mèo rừng trong tự nhiên.
the catamount is known for its stealthy hunting skills.
Mèo rừng nổi tiếng với kỹ năng săn mồi lén lút.
in some regions, the catamount is considered endangered.
Ở một số khu vực, mèo rừng được coi là đang bị đe dọa.
the catamount's habitat includes forests and mountains.
Môi trường sống của mèo rừng bao gồm rừng và núi.
the catamount's roar can be heard from miles away.
Tiếng gầm của mèo rừng có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.
researchers study the catamount to understand its behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mèo rừng để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.
the catamount is a symbol of wilderness in north america.
Mèo rừng là biểu tượng của vùng hoang dã ở Bắc Mỹ.
conservation efforts are underway to protect the catamount.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ mèo rừng.
seeing a catamount in its natural environment is a rare experience.
Thấy được mèo rừng trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay