catamounts

[Mỹ]/ˈkætəˌmaʊnt/
[Anh]/kat-ə-maunt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con mèo hoang lớn, đặc biệt là một con báo hoặc báo đen

Cụm từ & Cách kết hợp

catamount sighting

nhìn thấy mèo đốm

catamount habitat

môi trường sống của mèo đốm

catamount tracking

theo dõi mèo đốm

catamount conservation

bảo tồn mèo đốm

catamount population

dân số mèo đốm

catamount behavior

hành vi của mèo đốm

catamount territory

lãnh thổ của mèo đốm

catamount sighting report

báo cáo về việc nhìn thấy mèo đốm

catamount research

nghiên cứu về mèo đốm

catamount encounter

gặp mèo đốm

Câu ví dụ

the catamount is a solitary creature.

catamount là một loài sinh vật sống đơn độc.

many people have never seen a catamount in the wild.

Nhiều người chưa bao giờ nhìn thấy mèo rừng trong tự nhiên.

the catamount is known for its stealthy hunting skills.

Mèo rừng nổi tiếng với kỹ năng săn mồi lén lút.

in some regions, the catamount is considered endangered.

Ở một số khu vực, mèo rừng được coi là đang bị đe dọa.

the catamount's habitat includes forests and mountains.

Môi trường sống của mèo rừng bao gồm rừng và núi.

the catamount's roar can be heard from miles away.

Tiếng gầm của mèo rừng có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.

researchers study the catamount to understand its behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mèo rừng để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.

the catamount is a symbol of wilderness in north america.

Mèo rừng là biểu tượng của vùng hoang dã ở Bắc Mỹ.

conservation efforts are underway to protect the catamount.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ mèo rừng.

seeing a catamount in its natural environment is a rare experience.

Thấy được mèo rừng trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay