catchline example
ví dụ về câu tiêu đề
catchline idea
ý tưởng về câu tiêu đề
catchline usage
cách sử dụng câu tiêu đề
catchline style
phong cách câu tiêu đề
catchline tips
mẹo về câu tiêu đề
catchline format
định dạng câu tiêu đề
catchline design
thiết kế câu tiêu đề
catchline function
chức năng của câu tiêu đề
catchline effect
hiệu ứng của câu tiêu đề
catchline analysis
phân tích câu tiêu đề
the advertisement featured a catchy catchline.
quảng cáo có một khẩu hiệu hấp dẫn.
his catchline was memorable and effective.
khẩu hiệu của anh ấy đáng nhớ và hiệu quả.
we need a new catchline for the campaign.
chúng tôi cần một khẩu hiệu mới cho chiến dịch.
the catchline perfectly encapsulated the brand's message.
khẩu hiệu đã hoàn toàn thể hiện thông điệp của thương hiệu.
she came up with a clever catchline for her product.
cô ấy nghĩ ra một khẩu hiệu thông minh cho sản phẩm của mình.
his catchline was the highlight of the presentation.
khẩu hiệu là điểm nổi bật của buổi thuyết trình.
a strong catchline can boost sales significantly.
một khẩu hiệu mạnh mẽ có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
the catchline should resonate with the target audience.
khẩu hiệu nên cộng hưởng với đối tượng mục tiêu.
they tested several catchlines before choosing one.
họ đã thử nghiệm nhiều khẩu hiệu trước khi chọn một.
her catchline won an award for creativity.
khẩu hiệu của cô ấy đã giành được một giải thưởng sáng tạo.
catchline example
ví dụ về câu tiêu đề
catchline idea
ý tưởng về câu tiêu đề
catchline usage
cách sử dụng câu tiêu đề
catchline style
phong cách câu tiêu đề
catchline tips
mẹo về câu tiêu đề
catchline format
định dạng câu tiêu đề
catchline design
thiết kế câu tiêu đề
catchline function
chức năng của câu tiêu đề
catchline effect
hiệu ứng của câu tiêu đề
catchline analysis
phân tích câu tiêu đề
the advertisement featured a catchy catchline.
quảng cáo có một khẩu hiệu hấp dẫn.
his catchline was memorable and effective.
khẩu hiệu của anh ấy đáng nhớ và hiệu quả.
we need a new catchline for the campaign.
chúng tôi cần một khẩu hiệu mới cho chiến dịch.
the catchline perfectly encapsulated the brand's message.
khẩu hiệu đã hoàn toàn thể hiện thông điệp của thương hiệu.
she came up with a clever catchline for her product.
cô ấy nghĩ ra một khẩu hiệu thông minh cho sản phẩm của mình.
his catchline was the highlight of the presentation.
khẩu hiệu là điểm nổi bật của buổi thuyết trình.
a strong catchline can boost sales significantly.
một khẩu hiệu mạnh mẽ có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
the catchline should resonate with the target audience.
khẩu hiệu nên cộng hưởng với đối tượng mục tiêu.
they tested several catchlines before choosing one.
họ đã thử nghiệm nhiều khẩu hiệu trước khi chọn một.
her catchline won an award for creativity.
khẩu hiệu của cô ấy đã giành được một giải thưởng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay