catchphrase

[US]/'kætʃfreiz/
Frequency: Very High

Translation

n. khẩu hiệu quảng cáo thu hút sự chú ý; khẩu hiệu (trong tuyên truyền chính trị)
Word Forms
số nhiềucatchphrases

Example Sentences

She is known for her catchy catchphrases.

Cô ấy nổi tiếng với những câu nói ấn tượng.

The comedian's catchphrase always gets a good laugh from the audience.

Câu nói quen thuộc của diễn viên hài luôn khiến khán giả bật cười.

He tried to come up with a new catchphrase for the advertising campaign.

Anh ấy đã cố gắng nghĩ ra một câu nói quen thuộc mới cho chiến dịch quảng cáo.

The catchphrase became popular among young people.

Câu nói quen thuộc trở nên phổ biến trong giới trẻ.

The company's catchphrase is 'Innovate for a better tomorrow'.

Câu nói quen thuộc của công ty là 'Đổi mới để ngày mai tốt đẹp hơn'.

She ended her speech with her famous catchphrase.

Cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình bằng câu nói quen thuộc nổi tiếng của cô.

The politician's catchphrase resonated with voters.

Câu nói quen thuộc của chính trị gia đã được nhiều người ủng hộ.

The catchphrase quickly spread on social media.

Câu nói quen thuộc nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.

The brand's catchphrase is now recognized worldwide.

Câu nói quen thuộc của thương hiệu giờ đã được công nhận trên toàn thế giới.

He became famous for his witty catchphrases on the TV show.

Anh ấy trở nên nổi tiếng với những câu nói quen thuộc thông minh trên chương trình truyền hình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now