catechus

[US]/kəˈtɛːʃuː/
[UK]/kuh-TEE-choo/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại nhựa màu nâu đỏ thu được từ một số loài cây, được sử dụng trong việc thuộc da và làm phẩm nhuộm.; Còn được gọi là catechu, chất này được chiết xuất từ cây Acacia catechu. Nó chủ yếu được sử dụng trong việc thuộc da và sản xuất mực.

Phrases & Collocations

catechu extract

chiết xuất catechu

catechu powder

bột catechu

catechu resin

nhựa catechu

catechu benefits

lợi ích của catechu

catechu uses

cách sử dụng catechu

catechu flavor

vị catechu

catechu tea

trà catechu

catechu dye

thuốc nhuộm catechu

catechu tree

cây catechu

catechu extractives

dịch chiết catechu

Example Sentences

catechu is often used in traditional medicine.

catechu thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the extract of catechu can be beneficial for oral health.

chiết xuất của catechu có thể có lợi cho sức khỏe răng miệng.

many herbal teas contain catechu for its flavor.

nhiều loại trà thảo mộc chứa catechu vì hương vị của nó.

catechu is derived from the wood of certain trees.

catechu có nguồn gốc từ gỗ của một số loại cây nhất định.

some people use catechu as a natural dye.

một số người sử dụng catechu như một chất tạo màu tự nhiên.

catechu has been studied for its antioxidant properties.

catechu đã được nghiên cứu về các đặc tính chống oxy hóa của nó.

you can find catechu in various herbal remedies.

bạn có thể tìm thấy catechu trong các biện pháp khắc phục thảo dược khác nhau.

catechu may help in reducing inflammation.

catechu có thể giúp giảm viêm.

some cultures use catechu in their culinary practices.

một số nền văn hóa sử dụng catechu trong các phương pháp ẩm thực của họ.

catechu is known for its astringent properties.

catechu được biết đến với các đặc tính se khít của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now