catenary

[Mỹ]/kəˈtɛnəri/
[Anh]/kəˈtɛnərē/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đường cong có hình dạng của một chuỗi hoặc cáp treo.
adj. Liên quan đến đường cong catenary.
Word Forms
số nhiềucatenaries

Cụm từ & Cách kết hợp

catenary curve

đường cong treo

catenary cable

cáp treo

catenary system

hệ thống cáp treo

catenary arch

vòm cáp treo

catenary suspension

treo cáp

catenary design

thiết kế cáp treo

catenary tension

lực căng cáp treo

catenary load

tải trọng cáp treo

catenary beam

dầm cáp treo

catenary profile

hình dạng cáp treo

Câu ví dụ

the catenary curve is essential in engineering.

đường cong catenary rất quan trọng trong kỹ thuật.

we studied the properties of a catenary arch.

chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của một vòm catenary.

the catenary shape minimizes material usage.

hình dạng catenary giúp giảm thiểu việc sử dụng vật liệu.

catenary cables are used in suspension bridges.

dây cáp catenary được sử dụng trong các cầu treo.

the design features a catenary profile.

thiết kế có các tính năng hình dạng catenary.

understanding catenary functions is crucial for architects.

hiểu các chức năng catenary rất quan trọng đối với kiến trúc sư.

the catenary's unique properties aid in structural stability.

các tính chất độc đáo của catenary giúp tăng cường sự ổn định cấu trúc.

engineers often model catenary systems for efficiency.

các kỹ sư thường mô hình hóa các hệ thống catenary để đạt hiệu quả.

the catenary graph illustrates the relationship between height and distance.

đồ thị catenary minh họa mối quan hệ giữa chiều cao và khoảng cách.

in physics, the catenary represents the ideal shape of a hanging chain.

trong vật lý, catenary đại diện cho hình dạng lý tưởng của một sợi dây treo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay