data cather
thu thập dữ liệu
web cather
thu thập dữ liệu web
email cather
thu thập email
log cather
thu thập nhật ký
signal cather
thu thập tín hiệu
event cather
thu thập sự kiện
sensor cather
thu thập dữ liệu cảm biến
image cather
thu thập hình ảnh
file cather
thu thập tệp tin
resource cather
thu thập tài nguyên
data cather
thu thập dữ liệu
web cather
thu thập dữ liệu web
email cather
thu thập email
log cather
thu thập nhật ký
signal cather
thu thập tín hiệu
event cather
thu thập sự kiện
sensor cather
thu thập dữ liệu cảm biến
image cather
thu thập hình ảnh
file cather
thu thập tệp tin
resource cather
thu thập tài nguyên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay