catheterisations

[Mỹ]/ˌkæθɪtəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌkæθɪtərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. các thủ thuật y tế bao gồm việc chèn ống thông vào các khoang cơ thể hoặc mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

cardiac catheterisations

chẩn đoán hình ảnh tim mạch

during catheterisations

trong quá trình chẩn đoán hình ảnh tim mạch

multiple catheterisations

nhiều lần chẩn đoán hình ảnh tim mạch

failed catheterisations

chẩn đoán hình ảnh tim mạch thất bại

routine catheterisations

chẩn đoán hình ảnh tim mạch định kỳ

after catheterisations

sau khi chẩn đoán hình ảnh tim mạch

before catheterisations

trước khi chẩn đoán hình ảnh tim mạch

successful catheterisations

chẩn đoán hình ảnh tim mạch thành công

catheterisations performed

chẩn đoán hình ảnh tim mạch được thực hiện

complicated catheterisations

chẩn đoán hình ảnh tim mạch phức tạp

Câu ví dụ

cardiac catheterisations are routinely performed to diagnose coronary artery disease.

Chụp mạch vành được thực hiện thường xuyên để chẩn đoán bệnh động mạch vành.

the hospital reported a significant increase in coronary catheterisations last year.

Bệnh viện đã báo cáo sự gia tăng đáng kể trong số ca chụp mạch vành năm ngoái.

diagnostic catheterisations revealed three significant blockages in the main artery.

Các ca chụp mạch chẩn đoán đã phát hiện ba chỗ tắc nghẽn quan trọng trong động mạch chính.

therapeutic catheterisations can effectively treat certain heart conditions without open surgery.

Các ca chụp mạch điều trị có thể hiệu quả điều trị một số bệnh lý tim mà không cần phẫu thuật mở.

emergency catheterisations are sometimes necessary to save patients experiencing acute heart attacks.

Các ca chụp mạch cấp cứu đôi khi là cần thiết để cứu bệnh nhân đang trải qua cơn nhồi máu cơ tim cấp.

the success rate of percutaneous catheterisations has improved dramatically over the past decade.

Tỷ lệ thành công của các ca chụp mạch qua da đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.

physicians recommend regular catheterisations for patients with congenital heart defects.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân có khuyết tật tim bẩm sinh nên thực hiện chụp mạch định kỳ.

urinary catheterisations require strict sterile techniques to prevent infections.

Các ca đặt ống thông bàng quang cần kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm trùng.

the medical team specializes in complex peripheral catheterisations for patients with diabetes.

Đội ngũ y tế chuyên về các ca chụp mạch ngoại vi phức tạp cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường.

elective catheterisations allow patients to schedule procedures at convenient times.

Các ca chụp mạch lựa chọn cho phép bệnh nhân lên lịch các thủ thuật vào thời gian thuận tiện.

central venous catheterisations provide long-term access for medication administration.

Các ca đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm cung cấp đường truyền dài hạn cho việc tiêm thuốc.

specialized training is essential for performing pediatric catheterisations safely.

Đào tạo chuyên sâu là cần thiết để thực hiện các ca chụp mạch nhi khoa một cách an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay