catholicisms

[Mỹ]/kæθəlɪˌkɪzəmz/
[Anh]/kat-ə-ˈli-siz-əm/

Dịch

n. Các giáo lý, nguyên tắc và tổ chức của Công giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã.

Cụm từ & Cách kết hợp

catholicisms and beliefs

thờ cúng và tín ngưỡng

catholicisms in history

thờ cúng trong lịch sử

catholicisms and culture

thờ cúng và văn hóa

catholicisms in society

thờ cúng trong xã hội

catholicisms and traditions

thờ cúng và truyền thống

catholicisms across nations

thờ cúng trên các quốc gia

catholicisms and ethics

thờ cúng và đạo đức

catholicisms in education

thờ cúng trong giáo dục

catholicisms and politics

thờ cúng và chính trị

catholicisms and spirituality

thờ cúng và tâm linh

Câu ví dụ

catholicisms are practiced in many countries around the world.

các hình thức Công giáo được thực hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.

different forms of catholicisms can be found in various cultures.

các hình thức Công giáo khác nhau có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa khác nhau.

catholicisms often emphasize the importance of community and tradition.

các hình thức Công giáo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và truyền thống.

the diversity of catholicisms can be seen in their rituals and practices.

sự đa dạng của các hình thức Công giáo có thể được nhìn thấy trong các nghi lễ và thực hành của chúng.

many people explore the different catholicisms to understand their beliefs.

rất nhiều người khám phá các hình thức Công giáo khác nhau để hiểu rõ hơn về niềm tin của họ.

catholicisms have a rich history that dates back centuries.

các hình thức Công giáo có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ hàng thế kỷ trước.

some scholars study the evolution of catholicisms over time.

một số học giả nghiên cứu sự phát triển của các hình thức Công giáo theo thời gian.

there are many interpretations of catholicisms among theologians.

có rất nhiều cách giải thích về các hình thức Công giáo giữa các nhà thần học.

catholicisms can vary significantly between different regions.

các hình thức Công giáo có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng khác nhau.

understanding the various catholicisms can enrich one's spiritual journey.

hiểu rõ các hình thức Công giáo khác nhau có thể làm phong phú thêm hành trình tâm linh của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay