catlings play
Những chú mèo con chơi
catlings meow
Những chú mèo con kêu meow
catlings sleep
Những chú mèo con ngủ
catlings eat
Những chú mèo con ăn
catlings run
Những chú mèo con chạy
catlings jump
Những chú mèo con nhảy
catlings explore
Những chú mèo con khám phá
catlings cuddle
Những chú mèo con ôm
catlings chase
Những chú mèo con đuổi bắt
catlings purr
Những chú mèo con rù rít
the catlings played in the garden.
Những chú mèo con chơi đùa trong vườn.
she adopted two adorable catlings.
Cô ấy đã nhận nuôi hai chú mèo con dễ thương.
catlings often curl up in warm places.
Những chú mèo con thường cuộn tròn trong những nơi ấm áp.
the catlings meowed for their food.
Những chú mèo con kêu meo meo để đòi thức ăn.
we watched the catlings chase each other.
Chúng tôi xem những chú mèo con đuổi bắt nhau.
catlings are known for their playful nature.
Những chú mèo con nổi tiếng với bản chất tinh nghịch của chúng.
the mother cat took care of her catlings.
Meo mẹ chăm sóc những chú mèo con của mình.
catlings require a lot of attention and care.
Những chú mèo con cần rất nhiều sự quan tâm và chăm sóc.
she loves to photograph the catlings in action.
Cô ấy thích chụp ảnh những chú mèo con khi chúng hoạt động.
catlings are often curious about their surroundings.
Những chú mèo con thường rất tò mò về môi trường xung quanh.
catlings play
Những chú mèo con chơi
catlings meow
Những chú mèo con kêu meow
catlings sleep
Những chú mèo con ngủ
catlings eat
Những chú mèo con ăn
catlings run
Những chú mèo con chạy
catlings jump
Những chú mèo con nhảy
catlings explore
Những chú mèo con khám phá
catlings cuddle
Những chú mèo con ôm
catlings chase
Những chú mèo con đuổi bắt
catlings purr
Những chú mèo con rù rít
the catlings played in the garden.
Những chú mèo con chơi đùa trong vườn.
she adopted two adorable catlings.
Cô ấy đã nhận nuôi hai chú mèo con dễ thương.
catlings often curl up in warm places.
Những chú mèo con thường cuộn tròn trong những nơi ấm áp.
the catlings meowed for their food.
Những chú mèo con kêu meo meo để đòi thức ăn.
we watched the catlings chase each other.
Chúng tôi xem những chú mèo con đuổi bắt nhau.
catlings are known for their playful nature.
Những chú mèo con nổi tiếng với bản chất tinh nghịch của chúng.
the mother cat took care of her catlings.
Meo mẹ chăm sóc những chú mèo con của mình.
catlings require a lot of attention and care.
Những chú mèo con cần rất nhiều sự quan tâm và chăm sóc.
she loves to photograph the catlings in action.
Cô ấy thích chụp ảnh những chú mèo con khi chúng hoạt động.
catlings are often curious about their surroundings.
Những chú mèo con thường rất tò mò về môi trường xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay