cattery

[Mỹ]/ˈkætəri/
[Anh]/ˈkæ.tə.ri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nơi mà mèo được nuôi, đặc biệt là để nhân giống hoặc bán.

Cụm từ & Cách kết hợp

cat cattery

mèo nhà mèo

cattery services

dịch vụ nhà mèo

cattery owner

chủ nhà mèo

cattery fees

phí nhà mèo

cattery staff

nhân viên nhà mèo

cattery business

kinh doanh nhà mèo

cattery environment

môi trường nhà mèo

cattery location

vị trí nhà mèo

cattery management

quản lý nhà mèo

cattery adoption

cấp đôi nhà mèo

Câu ví dụ

she decided to open a cattery to care for abandoned cats.

Cô ấy quyết định mở một trại mèo để chăm sóc những chú mèo bị bỏ rơi.

the cattery provides a safe haven for stray felines.

Trại mèo cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho mèo hoang.

they visited the cattery to adopt a new kitten.

Họ đã đến thăm trại mèo để nhận nuôi một chú mèo con mới.

working at a cattery can be very rewarding for animal lovers.

Làm việc tại một trại mèo có thể rất bổ ích cho những người yêu động vật.

the cattery was filled with playful kittens and friendly cats.

Trại mèo tràn ngập những chú mèo con tinh nghịch và những chú mèo thân thiện.

she volunteers at a local cattery every weekend.

Cô ấy tình nguyện tại một trại mèo địa phương mỗi cuối tuần.

a cattery must meet specific health and safety standards.

Một trại mèo phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn cụ thể.

many people choose a cattery for their pets when they travel.

Nhiều người chọn một trại mèo cho thú cưng của họ khi đi du lịch.

the cattery offers grooming services for its residents.

Trại mèo cung cấp dịch vụ làm đẹp cho cư dân của nó.

she learned a lot about cat behavior while working in a cattery.

Cô ấy đã học được rất nhiều về hành vi của mèo trong khi làm việc tại một trại mèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay