cat cattery
mèo nhà mèo
cattery services
dịch vụ nhà mèo
cattery owner
chủ nhà mèo
cattery fees
phí nhà mèo
cattery staff
nhân viên nhà mèo
cattery business
kinh doanh nhà mèo
cattery environment
môi trường nhà mèo
cattery location
vị trí nhà mèo
cattery management
quản lý nhà mèo
cattery adoption
cấp đôi nhà mèo
she decided to open a cattery to care for abandoned cats.
Cô ấy quyết định mở một trại mèo để chăm sóc những chú mèo bị bỏ rơi.
the cattery provides a safe haven for stray felines.
Trại mèo cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho mèo hoang.
they visited the cattery to adopt a new kitten.
Họ đã đến thăm trại mèo để nhận nuôi một chú mèo con mới.
working at a cattery can be very rewarding for animal lovers.
Làm việc tại một trại mèo có thể rất bổ ích cho những người yêu động vật.
the cattery was filled with playful kittens and friendly cats.
Trại mèo tràn ngập những chú mèo con tinh nghịch và những chú mèo thân thiện.
she volunteers at a local cattery every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại một trại mèo địa phương mỗi cuối tuần.
a cattery must meet specific health and safety standards.
Một trại mèo phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn cụ thể.
many people choose a cattery for their pets when they travel.
Nhiều người chọn một trại mèo cho thú cưng của họ khi đi du lịch.
the cattery offers grooming services for its residents.
Trại mèo cung cấp dịch vụ làm đẹp cho cư dân của nó.
she learned a lot about cat behavior while working in a cattery.
Cô ấy đã học được rất nhiều về hành vi của mèo trong khi làm việc tại một trại mèo.
cat cattery
mèo nhà mèo
cattery services
dịch vụ nhà mèo
cattery owner
chủ nhà mèo
cattery fees
phí nhà mèo
cattery staff
nhân viên nhà mèo
cattery business
kinh doanh nhà mèo
cattery environment
môi trường nhà mèo
cattery location
vị trí nhà mèo
cattery management
quản lý nhà mèo
cattery adoption
cấp đôi nhà mèo
she decided to open a cattery to care for abandoned cats.
Cô ấy quyết định mở một trại mèo để chăm sóc những chú mèo bị bỏ rơi.
the cattery provides a safe haven for stray felines.
Trại mèo cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho mèo hoang.
they visited the cattery to adopt a new kitten.
Họ đã đến thăm trại mèo để nhận nuôi một chú mèo con mới.
working at a cattery can be very rewarding for animal lovers.
Làm việc tại một trại mèo có thể rất bổ ích cho những người yêu động vật.
the cattery was filled with playful kittens and friendly cats.
Trại mèo tràn ngập những chú mèo con tinh nghịch và những chú mèo thân thiện.
she volunteers at a local cattery every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại một trại mèo địa phương mỗi cuối tuần.
a cattery must meet specific health and safety standards.
Một trại mèo phải đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn cụ thể.
many people choose a cattery for their pets when they travel.
Nhiều người chọn một trại mèo cho thú cưng của họ khi đi du lịch.
the cattery offers grooming services for its residents.
Trại mèo cung cấp dịch vụ làm đẹp cho cư dân của nó.
she learned a lot about cat behavior while working in a cattery.
Cô ấy đã học được rất nhiều về hành vi của mèo trong khi làm việc tại một trại mèo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay