| số nhiều | caudatas |
scientists classify newts and salamanders in the order caudata.
Các nhà khoa học phân loại ếch nhái và蝾螈 trong bộ Caudata.
the biodiversity of the caudata order is highest in the northern hemisphere.
Đa dạng sinh học của bộ Caudata cao nhất ở bán cầu bắc.
members of the caudata order generally possess a distinct tail throughout their lives.
Các thành viên của bộ Caudata thường có một cái đuôi rõ rệt suốt đời.
herpetologists study the unique regenerative abilities found in caudata species.
Các nhà herpetology nghiên cứu khả năng tái tạo độc đáo được tìm thấy ở các loài Caudata.
habitat destruction threatens the survival of many caudata amphibians worldwide.
Sự phá hủy môi trường sống đe dọa sự tồn tại của nhiều loài lưỡng cư Caudata trên toàn thế giới.
zoos establish breeding programs to conserve endangered caudata populations.
Các sở thú thiết lập các chương trình nhân giống để bảo tồn các quần thể Caudata đang bị đe dọa.
the mating rituals of caudata amphibians often involve complex visual cues.
Các nghi lễ giao phối của lưỡng cư Caudata thường liên quan đến các tín hiệu thị giác phức tạp.
research on caudata limbs provides insights into human regenerative medicine.
Nghiên cứu về chi của loài Caudata cung cấp những hiểu biết về y học tái tạo con người.
some caudata species are entirely aquatic and never leave the water.
Một số loài Caudata hoàn toàn sống dưới nước và không bao giờ rời khỏi nước.
the term urodela is sometimes used interchangeably with caudata in scientific literature.
Từ "Urodela" đôi khi được sử dụng thay thế cho "Caudata" trong văn獻 khoa học.
a distinct feature of caudata anatomy is the presence of teeth in the jaw.
Một đặc điểm nổi bật của giải phẫu Caudata là sự hiện diện của răng trong hàm.
climate change affects the breeding cycles of various caudata newts.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản của nhiều loài ếch nhái Caudata.
scientists classify newts and salamanders in the order caudata.
Các nhà khoa học phân loại ếch nhái và蝾螈 trong bộ Caudata.
the biodiversity of the caudata order is highest in the northern hemisphere.
Đa dạng sinh học của bộ Caudata cao nhất ở bán cầu bắc.
members of the caudata order generally possess a distinct tail throughout their lives.
Các thành viên của bộ Caudata thường có một cái đuôi rõ rệt suốt đời.
herpetologists study the unique regenerative abilities found in caudata species.
Các nhà herpetology nghiên cứu khả năng tái tạo độc đáo được tìm thấy ở các loài Caudata.
habitat destruction threatens the survival of many caudata amphibians worldwide.
Sự phá hủy môi trường sống đe dọa sự tồn tại của nhiều loài lưỡng cư Caudata trên toàn thế giới.
zoos establish breeding programs to conserve endangered caudata populations.
Các sở thú thiết lập các chương trình nhân giống để bảo tồn các quần thể Caudata đang bị đe dọa.
the mating rituals of caudata amphibians often involve complex visual cues.
Các nghi lễ giao phối của lưỡng cư Caudata thường liên quan đến các tín hiệu thị giác phức tạp.
research on caudata limbs provides insights into human regenerative medicine.
Nghiên cứu về chi của loài Caudata cung cấp những hiểu biết về y học tái tạo con người.
some caudata species are entirely aquatic and never leave the water.
Một số loài Caudata hoàn toàn sống dưới nước và không bao giờ rời khỏi nước.
the term urodela is sometimes used interchangeably with caudata in scientific literature.
Từ "Urodela" đôi khi được sử dụng thay thế cho "Caudata" trong văn獻 khoa học.
a distinct feature of caudata anatomy is the presence of teeth in the jaw.
Một đặc điểm nổi bật của giải phẫu Caudata là sự hiện diện của răng trong hàm.
climate change affects the breeding cycles of various caudata newts.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản của nhiều loài ếch nhái Caudata.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay