caudron

[Mỹ]/ˈkɔːdrən/
[Anh]/ˈkɔːdrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.High-dron; Loại máy bay Caudron; Tên hãng sản xuất máy bay Pháp.
Word Forms
số nhiềucaudrons

Câu ví dụ

the witch stirred her bubbling cauldron with a wooden spoon.

người phù thủy khuấy chiếc nồi sôi sục bằng một chiếc thìa gỗ.

a huge iron cauldron hung over the fire.

một chiếc nồi sắt lớn treo trên ngọn lửa.

the magical cauldron glowed with mysterious green light.

chiếc nồi ma thuật tỏa ánh sáng xanh lạ kỳ.

children gathered around the cauldron to hear ghost stories.

trẻ em vây quanh chiếc nồi để nghe những câu chuyện ma.

the cauldron was filled with steaming vegetable soup.

chiếc nồi được đổ đầy súp rau củ bốc hơi.

an ancient cauldron sat in the corner of the wizard's laboratory.

một chiếc nồi cổ xưa nằm trong góc phòng thí nghiệm của pháp sư.

the witch added strange ingredients to her cauldron.

người phù thủy cho những thành phần kỳ lạ vào chiếc nồi của bà.

smoke rose from the cauldron as the potion was brewed.

khói bốc lên từ chiếc nồi khi thuốc pha chế đang sôi.

the cauldron of stew smelled delicious on cold nights.

nồi thịt hầm bốc mùi thơm ngon trong những đêm lạnh giá.

a black cauldron sat in the center of the ritual circle.

một chiếc nồi đen nằm giữa vòng tròn nghi lễ.

the cauldron boiled over with colorful bubbles.

chiếc nồi sôi trào với những bong bóng đầy màu sắc.

old women used a copper cauldron to make medicine.

những người phụ nữ già dùng nồi đồng để nấu thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay