| số nhiều | cauterants |
strong cauterant
cauterant mạnh
chemical cauterant
cauterant hóa học
cauterant application
sử dụng cauterant
effective cauterant
cauterant hiệu quả
cauterant solution
dung dịch cauterant
cauterant agent
tác nhân cauterant
cauterant treatment
điều trị cauterant
cauterant use
sử dụng cauterant
topical cauterant
cauterant tại chỗ
cauterant effects
tác dụng của cauterant
the doctor used a cauterant to stop the bleeding.
bác sĩ đã sử dụng một chất cauterant để ngăn chặn chảy máu.
cauterants can be effective in treating wounds.
các chất cauterant có thể hiệu quả trong điều trị vết thương.
she applied a cauterant to prevent infection.
cô ấy đã sử dụng một chất cauterant để ngăn ngừa nhiễm trùng.
the cauterant helped to seal the cut quickly.
chất cauterant đã giúp làm liền vết cắt nhanh chóng.
using a cauterant requires careful handling.
việc sử dụng một chất cauterant đòi hỏi sự cẩn thận.
he felt relief after the cauterant was applied.
anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chất cauterant được sử dụng.
in surgery, a cauterant is often necessary.
trong phẫu thuật, một chất cauterant thường cần thiết.
they recommended a cauterant for the severe burn.
họ khuyên dùng một chất cauterant cho vết bỏng nghiêm trọng.
the cauterant worked effectively on the lesion.
chất cauterant đã phát huy tác dụng hiệu quả trên tổn thương.
she learned how to use a cauterant in her training.
cô ấy đã học cách sử dụng một chất cauterant trong quá trình đào tạo của mình.
strong cauterant
cauterant mạnh
chemical cauterant
cauterant hóa học
cauterant application
sử dụng cauterant
effective cauterant
cauterant hiệu quả
cauterant solution
dung dịch cauterant
cauterant agent
tác nhân cauterant
cauterant treatment
điều trị cauterant
cauterant use
sử dụng cauterant
topical cauterant
cauterant tại chỗ
cauterant effects
tác dụng của cauterant
the doctor used a cauterant to stop the bleeding.
bác sĩ đã sử dụng một chất cauterant để ngăn chặn chảy máu.
cauterants can be effective in treating wounds.
các chất cauterant có thể hiệu quả trong điều trị vết thương.
she applied a cauterant to prevent infection.
cô ấy đã sử dụng một chất cauterant để ngăn ngừa nhiễm trùng.
the cauterant helped to seal the cut quickly.
chất cauterant đã giúp làm liền vết cắt nhanh chóng.
using a cauterant requires careful handling.
việc sử dụng một chất cauterant đòi hỏi sự cẩn thận.
he felt relief after the cauterant was applied.
anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chất cauterant được sử dụng.
in surgery, a cauterant is often necessary.
trong phẫu thuật, một chất cauterant thường cần thiết.
they recommended a cauterant for the severe burn.
họ khuyên dùng một chất cauterant cho vết bỏng nghiêm trọng.
the cauterant worked effectively on the lesion.
chất cauterant đã phát huy tác dụng hiệu quả trên tổn thương.
she learned how to use a cauterant in her training.
cô ấy đã học cách sử dụng một chất cauterant trong quá trình đào tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay