| số nhiều | cauterizations |
cauterization technique
kỹ thuật đốt điện
cauterization method
phương pháp đốt điện
cauterization procedure
thủ tục đốt điện
cauterization tool
dụng cụ đốt điện
cauterization process
quá trình đốt điện
cauterization site
vị trí đốt điện
cauterization effect
tác dụng của việc đốt điện
cauterization device
thiết bị đốt điện
cauterization agent
chất đốt điện
cauterization treatment
điều trị bằng đốt điện
cauterization is often used to stop bleeding during surgery.
cauterization thường được sử dụng để cầm máu trong quá trình phẫu thuật.
the doctor recommended cauterization for the stubborn wart.
bác sĩ đã đề nghị sử dụng cauterization cho mụn cóc cứng đầu.
cauterization can help reduce the risk of infection.
cauterization có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
after cauterization, the wound needs careful monitoring.
sau khi cauterization, vết thương cần được theo dõi cẩn thận.
cauterization is a common procedure in dermatology.
cauterization là một thủ tục phổ biến trong da liễu.
some patients may experience discomfort after cauterization.
một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu sau khi cauterization.
local anesthesia is often used before cauterization.
hồi sức tại chỗ thường được sử dụng trước khi cauterization.
cauterization can effectively remove unwanted tissue.
cauterization có thể loại bỏ mô không mong muốn một cách hiệu quả.
the cauterization technique varies depending on the condition.
kỹ thuật cauterization khác nhau tùy thuộc vào tình trạng.
recovery time after cauterization can vary from person to person.
thời gian hồi phục sau khi cauterization có thể khác nhau tùy theo từng người.
cauterization technique
kỹ thuật đốt điện
cauterization method
phương pháp đốt điện
cauterization procedure
thủ tục đốt điện
cauterization tool
dụng cụ đốt điện
cauterization process
quá trình đốt điện
cauterization site
vị trí đốt điện
cauterization effect
tác dụng của việc đốt điện
cauterization device
thiết bị đốt điện
cauterization agent
chất đốt điện
cauterization treatment
điều trị bằng đốt điện
cauterization is often used to stop bleeding during surgery.
cauterization thường được sử dụng để cầm máu trong quá trình phẫu thuật.
the doctor recommended cauterization for the stubborn wart.
bác sĩ đã đề nghị sử dụng cauterization cho mụn cóc cứng đầu.
cauterization can help reduce the risk of infection.
cauterization có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
after cauterization, the wound needs careful monitoring.
sau khi cauterization, vết thương cần được theo dõi cẩn thận.
cauterization is a common procedure in dermatology.
cauterization là một thủ tục phổ biến trong da liễu.
some patients may experience discomfort after cauterization.
một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu sau khi cauterization.
local anesthesia is often used before cauterization.
hồi sức tại chỗ thường được sử dụng trước khi cauterization.
cauterization can effectively remove unwanted tissue.
cauterization có thể loại bỏ mô không mong muốn một cách hiệu quả.
the cauterization technique varies depending on the condition.
kỹ thuật cauterization khác nhau tùy thuộc vào tình trạng.
recovery time after cauterization can vary from person to person.
thời gian hồi phục sau khi cauterization có thể khác nhau tùy theo từng người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay