cautiousnesses

[Mỹ]/ˈkɔː.tʃə.snɪsɪz/
[Anh]/ˈkɔː.ʃə.nɪsiz/

Dịch

n.trạng thái cẩn trọng; sự cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

cautiousnesses matter

sự thận trọng là quan trọng

cautiousnesses first

thận trọng trước tiên

cautiousnesses approach

phương pháp thận trọng

cautiousnesses required

thận trọng là cần thiết

cautiousnesses observed

thận trọng được quan sát

cautiousnesses increase

thận trọng tăng lên

cautiousnesses necessary

thận trọng cần thiết

cautiousnesses in decisions

thận trọng trong các quyết định

cautiousnesses emphasized

thận trọng được nhấn mạnh

cautiousnesses and risks

thận trọng và rủi ro

Câu ví dụ

his cautiousnesses in financial matters helped him avoid bankruptcy.

Những sự thận trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã giúp anh ấy tránh được phá sản.

her cautiousnesses about new investments paid off in the long run.

Những sự thận trọng của cô ấy về các khoản đầu tư mới đã mang lại kết quả lâu dài.

many cautiousnesses are required when dealing with unfamiliar technology.

Nhiều sự thận trọng là cần thiết khi làm việc với công nghệ không quen thuộc.

the cautiousnesses shown by the team led to a successful project completion.

Những sự thận trọng mà nhóm thể hiện đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.

his cautiousnesses in relationships helped him avoid heartbreak.

Những sự thận trọng của anh ấy trong các mối quan hệ đã giúp anh ấy tránh bị tan vỡ con tim.

in negotiations, cautiousnesses can often lead to better outcomes.

Trong đàm phán, sự thận trọng thường có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

her cautiousnesses in the kitchen prevented any accidents.

Những sự thận trọng của cô ấy trong bếp đã ngăn ngừa mọi tai nạn.

cautiousnesses in travel planning can enhance safety and enjoyment.

Sự thận trọng trong việc lập kế hoạch du lịch có thể nâng cao sự an toàn và tận hưởng.

his cautiousnesses regarding health led him to a long life.

Những sự thận trọng của anh ấy liên quan đến sức khỏe đã giúp anh ấy có một cuộc sống lâu dài.

employing cautiousnesses in your daily decisions can lead to greater success.

Sử dụng sự thận trọng trong các quyết định hàng ngày của bạn có thể dẫn đến thành công hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay