cautiousnesses matter
sự thận trọng là quan trọng
cautiousnesses first
thận trọng trước tiên
cautiousnesses approach
phương pháp thận trọng
cautiousnesses required
thận trọng là cần thiết
cautiousnesses observed
thận trọng được quan sát
cautiousnesses increase
thận trọng tăng lên
cautiousnesses necessary
thận trọng cần thiết
cautiousnesses in decisions
thận trọng trong các quyết định
cautiousnesses emphasized
thận trọng được nhấn mạnh
cautiousnesses and risks
thận trọng và rủi ro
his cautiousnesses in financial matters helped him avoid bankruptcy.
Những sự thận trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã giúp anh ấy tránh được phá sản.
her cautiousnesses about new investments paid off in the long run.
Những sự thận trọng của cô ấy về các khoản đầu tư mới đã mang lại kết quả lâu dài.
many cautiousnesses are required when dealing with unfamiliar technology.
Nhiều sự thận trọng là cần thiết khi làm việc với công nghệ không quen thuộc.
the cautiousnesses shown by the team led to a successful project completion.
Những sự thận trọng mà nhóm thể hiện đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
his cautiousnesses in relationships helped him avoid heartbreak.
Những sự thận trọng của anh ấy trong các mối quan hệ đã giúp anh ấy tránh bị tan vỡ con tim.
in negotiations, cautiousnesses can often lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự thận trọng thường có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her cautiousnesses in the kitchen prevented any accidents.
Những sự thận trọng của cô ấy trong bếp đã ngăn ngừa mọi tai nạn.
cautiousnesses in travel planning can enhance safety and enjoyment.
Sự thận trọng trong việc lập kế hoạch du lịch có thể nâng cao sự an toàn và tận hưởng.
his cautiousnesses regarding health led him to a long life.
Những sự thận trọng của anh ấy liên quan đến sức khỏe đã giúp anh ấy có một cuộc sống lâu dài.
employing cautiousnesses in your daily decisions can lead to greater success.
Sử dụng sự thận trọng trong các quyết định hàng ngày của bạn có thể dẫn đến thành công hơn.
cautiousnesses matter
sự thận trọng là quan trọng
cautiousnesses first
thận trọng trước tiên
cautiousnesses approach
phương pháp thận trọng
cautiousnesses required
thận trọng là cần thiết
cautiousnesses observed
thận trọng được quan sát
cautiousnesses increase
thận trọng tăng lên
cautiousnesses necessary
thận trọng cần thiết
cautiousnesses in decisions
thận trọng trong các quyết định
cautiousnesses emphasized
thận trọng được nhấn mạnh
cautiousnesses and risks
thận trọng và rủi ro
his cautiousnesses in financial matters helped him avoid bankruptcy.
Những sự thận trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã giúp anh ấy tránh được phá sản.
her cautiousnesses about new investments paid off in the long run.
Những sự thận trọng của cô ấy về các khoản đầu tư mới đã mang lại kết quả lâu dài.
many cautiousnesses are required when dealing with unfamiliar technology.
Nhiều sự thận trọng là cần thiết khi làm việc với công nghệ không quen thuộc.
the cautiousnesses shown by the team led to a successful project completion.
Những sự thận trọng mà nhóm thể hiện đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
his cautiousnesses in relationships helped him avoid heartbreak.
Những sự thận trọng của anh ấy trong các mối quan hệ đã giúp anh ấy tránh bị tan vỡ con tim.
in negotiations, cautiousnesses can often lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự thận trọng thường có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her cautiousnesses in the kitchen prevented any accidents.
Những sự thận trọng của cô ấy trong bếp đã ngăn ngừa mọi tai nạn.
cautiousnesses in travel planning can enhance safety and enjoyment.
Sự thận trọng trong việc lập kế hoạch du lịch có thể nâng cao sự an toàn và tận hưởng.
his cautiousnesses regarding health led him to a long life.
Những sự thận trọng của anh ấy liên quan đến sức khỏe đã giúp anh ấy có một cuộc sống lâu dài.
employing cautiousnesses in your daily decisions can lead to greater success.
Sử dụng sự thận trọng trong các quyết định hàng ngày của bạn có thể dẫn đến thành công hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay