caval attitude
caval remark
caval tone
caval response
caval dismissal
caval manner
caval approach
caval treatment
more caval
too caval
caval attitude
caval remark
caval tone
caval response
caval dismissal
caval manner
caval approach
caval treatment
more caval
too caval
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay