caval

[Mỹ]/ˈkævəl/
[Anh]/ˈkævəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caval attitude

caval remark

caval tone

caval response

caval dismissal

caval manner

caval approach

caval treatment

more caval

too caval

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay