cavales

[Mỹ]/kəˈvɑːlz/
[Anh]/kəˈvɑːlz/

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của cavale; sự trốn thoát; sự chạy trốn; sự truy đuổi.

Câu ví dụ

the cavales appeared at dawn, their riders ready for battle.

Các cavales xuất hiện vào lúc bình minh, những người cưỡi sẵn sàng cho trận chiến.

ancient cavales marched across the hills as the sun rose.

Các cavales cổ đại diễu hành qua các ngọn đồi khi mặt trời mọc.

the cavales crossed the river before first light.

Các cavales vượt qua con sông trước ánh sáng đầu tiên.

bravery defined the cavales who charged through enemy lines.

Sự dũng cảm định nghĩa các cavales đã xông vào hàng phòng ngự của kẻ địch.

the cavales waited silently in the darkness before dawn.

Các cavales chờ đợi im lặng trong bóng tối trước bình minh.

famous cavales became legends throughout the kingdom.

Các cavales nổi tiếng trở thành huyền thoại khắp cả nước.

the cavales assembled at dawn for the morning inspection.

Các cavales tập trung vào lúc bình minh cho cuộc kiểm tra buổi sáng.

strong cavales rode powerful horses through the valley.

Các cavales mạnh mẽ cưỡi những con ngựa mạnh mẽ qua thung lũng.

night cavalry transformed into cavales as daylight approached.

Lực lượng kỵ binh đêm biến thành cavales khi ánh sáng ban ngày đến gần.

the cavales moved through the misty valley at daybreak.

Các cavales di chuyển qua thung lũng mờ sương vào lúc bình minh.

young cavales learned horsemanship from veteran soldiers.

Các cavales trẻ học cưỡi ngựa từ các binh sĩ kỳ cựu.

the cavales advanced steadily toward the enemy fortress.

Các cavales tiến quân ổn định hướng về pháo đài của kẻ địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay