cavettoes

[Mỹ]/kævˈteɪ.əʊz/
[Anh]/kavˈtəʊz/

Dịch

n. các vòm hoặc đường cong trang trí tròn trong kiến trúc và thiết kế.; một hình dạng tròn hoặc đường cong, thường được sử dụng để làm mềm một cạnh hoặc góc.

Cụm từ & Cách kết hợp

cavettoes design

thiết kế cavettoes

cavettoes style

phong cách cavettoes

cavettoes profile

hình dáng cavettoes

cavettoes shape

hình dạng cavettoes

cavettoes finish

hoàn thiện cavettoes

cavettoes edge

đường viền cavettoes

cavettoes cut

cắt cavettoes

cavettoes molding

khuôn cavettoes

cavettoes effect

hiệu ứng cavettoes

cavettoes feature

tính năng cavettoes

Câu ví dụ

the cavettoes on the vase add a unique design element.

các cavetto trên bình hoa thêm một yếu tố thiết kế độc đáo.

many architects use cavettoes in their building designs.

nhiều kiến trúc sư sử dụng cavetto trong thiết kế tòa nhà của họ.

the cavettoes create a smooth transition between surfaces.

các cavetto tạo ra sự chuyển đổi mượt mà giữa các bề mặt.

she admired the intricate cavettoes carved into the stone.

Cô ấy ngưỡng mộ các cavetto phức tạp được chạm khắc trên đá.

in classical architecture, cavettoes are often found in cornices.

trong kiến trúc cổ điển, cavetto thường được thấy ở các đường đà.

the design features elegant cavettoes that enhance its beauty.

thiết kế có các cavetto thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

they used cavettoes to soften the edges of the structure.

họ sử dụng cavetto để làm mềm các cạnh của cấu trúc.

understanding cavettoes is essential for architectural students.

hiểu về cavetto là điều cần thiết đối với sinh viên kiến trúc.

the artist incorporated cavettoes into her sculpture.

nghệ sĩ đã kết hợp cavetto vào tác phẩm điêu khắc của mình.

he explained how cavettoes can impact the overall aesthetic.

anh ấy giải thích cách cavetto có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay