caveys

[Mỹ]/ˈkeɪvɪz/
[Anh]/ˈkeɪvɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của cavey (một danh từ riêng).

Cụm từ & Cách kết hợp

old cavey

Vietnamese_translation

my caveys

Vietnamese_translation

flying caveys

Vietnamese_translation

two caveys

Vietnamese_translation

pretty cavey

Vietnamese_translation

young cavey

Vietnamese_translation

fed the caveys

Vietnamese_translation

lost cavey

Vietnamese_translation

cavey house

Vietnamese_translation

the cavey cooed

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay