caviae

[Mỹ]/['kæviə]/
[Anh]/['kæviə]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caviae breeding

caviae diet

caviae care

caviae habitat

caviae behavior

caviae colony

caviae research

caviae handling

caviae infection

caviae vaccination

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay