cavite city
thành phố cavite
cavite province
tỉnh cavite
cavite native
người bản địa cavite
cavite born
sinh ra ở cavite
cavite's history
lịch sử của cavite
cavite people
người dân cavite
cavite culture
văn hóa cavite
cavite heritage
di sản cavite
cavite festival
lễ hội cavite
cavite cuisine
ẩm thực cavite
the geological team identified a small cavite in the limestone formation.
đội địa chất đã xác định được một hốc nhỏ trong hệ thống đá vôi.
water erosion over centuries can form a deep cavite within the cliff.
sự xói mòn của nước qua nhiều thế kỷ có thể tạo thành một hốc sâu trong vách đá.
during the surgery, the doctor discovered an infected cavite near the organ.
trong khi phẫu thuật, bác sĩ phát hiện một khoang bị nhiễm trùng gần cơ quan đó.
the archaeologists carefully excavated the burial cavite found at the site.
các nhà khảo cổ đã khai quật cẩn thận hốc chôn cất được tìm thấy tại địa điểm này.
a hidden cavite behind the bookshelf served as a secret safe room.
một hốc bí mật phía sau kệ sách đóng vai trò là phòng an toàn.
the architect designed the building with a central cavite to allow more light.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một khoảng trống trung tâm để đón nhiều ánh sáng hơn.
honeybees often build their hive within a protected tree cavite.
ong mật thường xây tổ của chúng bên trong một hốc cây được bảo vệ.
the dentist filled the cavite to prevent further tooth decay.
nha sĩ đã trám lỗ rỗng để ngăn ngừa sự sâu răng thêm.
an oral cavity examination is a standard part of a medical checkup.
khám khoang miệng là một phần tiêu chuẩn của việc kiểm tra y tế.
the chest cavite houses vital organs such as the heart and lungs.
khoang ngực chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
they used a small camera to inspect the narrow cavite inside the machine.
họ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra hốc hẹp bên trong máy.
the abdominal cavite is lined with a protective membrane called the peritoneum.
khoang bụng được lót bởi một màng bảo vệ gọi là phúc mạc.
cavite city
thành phố cavite
cavite province
tỉnh cavite
cavite native
người bản địa cavite
cavite born
sinh ra ở cavite
cavite's history
lịch sử của cavite
cavite people
người dân cavite
cavite culture
văn hóa cavite
cavite heritage
di sản cavite
cavite festival
lễ hội cavite
cavite cuisine
ẩm thực cavite
the geological team identified a small cavite in the limestone formation.
đội địa chất đã xác định được một hốc nhỏ trong hệ thống đá vôi.
water erosion over centuries can form a deep cavite within the cliff.
sự xói mòn của nước qua nhiều thế kỷ có thể tạo thành một hốc sâu trong vách đá.
during the surgery, the doctor discovered an infected cavite near the organ.
trong khi phẫu thuật, bác sĩ phát hiện một khoang bị nhiễm trùng gần cơ quan đó.
the archaeologists carefully excavated the burial cavite found at the site.
các nhà khảo cổ đã khai quật cẩn thận hốc chôn cất được tìm thấy tại địa điểm này.
a hidden cavite behind the bookshelf served as a secret safe room.
một hốc bí mật phía sau kệ sách đóng vai trò là phòng an toàn.
the architect designed the building with a central cavite to allow more light.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một khoảng trống trung tâm để đón nhiều ánh sáng hơn.
honeybees often build their hive within a protected tree cavite.
ong mật thường xây tổ của chúng bên trong một hốc cây được bảo vệ.
the dentist filled the cavite to prevent further tooth decay.
nha sĩ đã trám lỗ rỗng để ngăn ngừa sự sâu răng thêm.
an oral cavity examination is a standard part of a medical checkup.
khám khoang miệng là một phần tiêu chuẩn của việc kiểm tra y tế.
the chest cavite houses vital organs such as the heart and lungs.
khoang ngực chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
they used a small camera to inspect the narrow cavite inside the machine.
họ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra hốc hẹp bên trong máy.
the abdominal cavite is lined with a protective membrane called the peritoneum.
khoang bụng được lót bởi một màng bảo vệ gọi là phúc mạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay