cavorter

[Mỹ]/ˈkævɔːtə(r)/
[Anh]/ˈkævɑːrtər/

Dịch

n. Một biến thể của từ "cavort".

Cụm từ & Cách kết hợp

happy cavorter

cavorter hạnh phúc

playful cavorter

cavorter tinh nghịch

mischievous cavorter

cavorter nghịch ngợm

cavorter at heart

cavorter trong tim

cavorter in action

cavorter hành động

cavorter of joy

cavorter của niềm vui

cavorter by nature

cavorter theo bản chất

cavorter and jester

cavorter và hề

cavorter on stage

cavorter trên sân khấu

cavorter of mischief

cavorter của sự nghịch ngợm

Câu ví dụ

the cavorter danced joyfully at the festival.

Người khiêu vũ cavorter đã nhảy múa vui vẻ tại lễ hội.

children often become cavorters during playtime.

Trẻ em thường trở thành cavorter trong thời gian chơi.

the cavorter entertained the crowd with his antics.

Người khiêu vũ cavorter đã làm mọi người thích thú với những trò hề của mình.

she was known as a cavorter at all the parties.

Cô ấy được biết đến là một người khiêu vũ cavorter tại tất cả các bữa tiệc.

the cavorter jumped and twirled in the park.

Người khiêu vũ cavorter đã nhảy và xoay trong công viên.

they were cavorters, bringing joy to the event.

Họ là những người khiêu vũ cavorter, mang lại niềm vui cho sự kiện.

the cavorter played pranks on his friends.

Người khiêu vũ cavorter đã bày trò đùa với bạn bè của mình.

as a cavorter, he loved to make people smile.

Với tư cách là một người khiêu vũ cavorter, anh ấy rất thích làm mọi người cười.

the cavorters filled the room with energy.

Những người khiêu vũ cavorter đã lấp đầy căn phòng với năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay