happy cavorter
cavorter hạnh phúc
playful cavorter
cavorter tinh nghịch
mischievous cavorter
cavorter nghịch ngợm
cavorter at heart
cavorter trong tim
cavorter in action
cavorter hành động
cavorter of joy
cavorter của niềm vui
cavorter by nature
cavorter theo bản chất
cavorter and jester
cavorter và hề
cavorter on stage
cavorter trên sân khấu
cavorter of mischief
cavorter của sự nghịch ngợm
the cavorter danced joyfully at the festival.
Người khiêu vũ cavorter đã nhảy múa vui vẻ tại lễ hội.
children often become cavorters during playtime.
Trẻ em thường trở thành cavorter trong thời gian chơi.
the cavorter entertained the crowd with his antics.
Người khiêu vũ cavorter đã làm mọi người thích thú với những trò hề của mình.
she was known as a cavorter at all the parties.
Cô ấy được biết đến là một người khiêu vũ cavorter tại tất cả các bữa tiệc.
the cavorter jumped and twirled in the park.
Người khiêu vũ cavorter đã nhảy và xoay trong công viên.
they were cavorters, bringing joy to the event.
Họ là những người khiêu vũ cavorter, mang lại niềm vui cho sự kiện.
the cavorter played pranks on his friends.
Người khiêu vũ cavorter đã bày trò đùa với bạn bè của mình.
as a cavorter, he loved to make people smile.
Với tư cách là một người khiêu vũ cavorter, anh ấy rất thích làm mọi người cười.
the cavorters filled the room with energy.
Những người khiêu vũ cavorter đã lấp đầy căn phòng với năng lượng.
happy cavorter
cavorter hạnh phúc
playful cavorter
cavorter tinh nghịch
mischievous cavorter
cavorter nghịch ngợm
cavorter at heart
cavorter trong tim
cavorter in action
cavorter hành động
cavorter of joy
cavorter của niềm vui
cavorter by nature
cavorter theo bản chất
cavorter and jester
cavorter và hề
cavorter on stage
cavorter trên sân khấu
cavorter of mischief
cavorter của sự nghịch ngợm
the cavorter danced joyfully at the festival.
Người khiêu vũ cavorter đã nhảy múa vui vẻ tại lễ hội.
children often become cavorters during playtime.
Trẻ em thường trở thành cavorter trong thời gian chơi.
the cavorter entertained the crowd with his antics.
Người khiêu vũ cavorter đã làm mọi người thích thú với những trò hề của mình.
she was known as a cavorter at all the parties.
Cô ấy được biết đến là một người khiêu vũ cavorter tại tất cả các bữa tiệc.
the cavorter jumped and twirled in the park.
Người khiêu vũ cavorter đã nhảy và xoay trong công viên.
they were cavorters, bringing joy to the event.
Họ là những người khiêu vũ cavorter, mang lại niềm vui cho sự kiện.
the cavorter played pranks on his friends.
Người khiêu vũ cavorter đã bày trò đùa với bạn bè của mình.
as a cavorter, he loved to make people smile.
Với tư cách là một người khiêu vũ cavorter, anh ấy rất thích làm mọi người cười.
the cavorters filled the room with energy.
Những người khiêu vũ cavorter đã lấp đầy căn phòng với năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay